Bão Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
storm, hurricane, typhoon là các bản dịch hàng đầu của "bão" thành Tiếng Anh.
bão noun + Thêm bản dịch Thêm bãoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
storm
noundisturbed state of the atmosphere [..]
Chúng tôi bị mắc kẹt vì cơn bão.
We got caught in the storm.
World Loanword Database (WOLD) -
hurricane
nounweather phenomenon [..]
Trên đường vào đây, tôi thấy họ đang tỉa cành phòng cơn bão.
I noticed'em chopping'branches when we were driving in, for the hurricane.
omegawiki -
typhoon
nounhurricane in the Pacific [..]
Họ nói rằng bão sẽ kèm theo mưa to ở tỉnh này trong vài ngày tới .
They say the typhoon will bring torrential rain to the province during the next few days .
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tempest
- gale
- cyclone
- colic
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bão " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bão" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Từ Bão Trong Tiếng Anh
-
Bão Tiếng Anh Là Gì? Những Cơn Bão Có Sức Công Phá Khủng Khiếp ...
-
Bão Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Hiện Tượng Giông Bão Trong Tiếng Anh
-
BÃO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Bão" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bão Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bão Trong Tiếng Anh Là Gì? Bão Hiện Nay được Phân Chia Như Thế Nào?
-
Tiếng Anh Âu Úc Mỹ - PHÂN BIỆT CÁC LOẠI BÃO ... - Facebook
-
Bão Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Hiện Tượng Giông Bão Trong Tiếng Anh ...
-
Tên Các Hiện Tượng Giông Bão Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cơn Bão' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cách Gọi Các Loại Bão Trong Tiếng Anh - VnExpress Video
-
Cách Gọi Các Cơn Bão Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Bão Tiếng Anh Là Gì
-
Bão Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Hiện Tượng Giông Bão Trong Tiếng ...