Bao Nhiêu Là 2 Nhân Dân Tệ (CNY) Trong Peso Philippine (PHP)
Có thể bạn quan tâm
2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine Từ Nhân dân tệ (CNY) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Peso Philippine (PHP) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 2 Nhân dân tệ = 16,807 N/A (N/A%) Peso Philippine Nhân dân tệ sang Peso Philippine sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 4th Tháng Giêng 2026 21:25 UTC 2 PHP to CNY list
2 CNY sang PHP, Tháng mười một 2021
2 CNY sang PHP, Tháng Mười 2021
2 CNY sang PHP, Tháng Chín 2021
2 CNY sang PHP, tháng Tám 2021
2 CNY sang PHP, Tháng Bảy 2021
2 CNY sang PHP, Tháng Sáu 2021
2 CNY sang PHP, Tháng Năm 2021
2 CNY sang PHP, Tháng Tư 2021
2 CNY sang PHP, Tháng Ba 2021
2 CNY sang PHP, Tháng Hai 2021
2 CNY sang PHP, Tháng Giêng 2021
- 2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine Hiệu suất
- So sánh tỷ giá CNY và PHP
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi CNY sang PHP
- Chuyển đổi 2 CNY sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác CNY thành PHP
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 2 CNY sang PHP
- Bình luận
- 1 CNY bằng 8,40336134 PHP
- 2 CNY = 2 x 8,40336134 = 16,807 PHP
2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 16,807 | 16,807 | 16,807 |
| Thấp nhất | 16,639 | 16,271 | 15,741 |
| Trung bình | 16,73 | 16,579 | 16,278 |
| Biến động | 0,67227% | 3,2216% | 6,6657% |
So sánh tỷ giá CNY và PHP
| Giá | Nhân dân tệ | Phí giao dịch | Peso Philippine |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 2 CNY | N/A | 16,807 PHP |
| 1% | 2 CNY | 0,02 CNY | 16,639 PHP |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 2 CNY | 0,04 CNY | 16,471 PHP |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 2 CNY | 0,06 CNY | 16,303 PHP |
| 4% | 2 CNY | 0,08 CNY | 16,134 PHP |
| 5%(Quầy hàng) | 2 CNY | 0,1 CNY | 15,966 PHP |
Tỷ giá hối đoái CNY và PHP trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Nhân dân tệ | Peso Philippine | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 04/01/2026 | 2 CNY = | 16,807 | N/A | N/A |
| Tháng Giêng, 03/01/2026 | 2 CNY = | 16,807 | N/A | N/A |
| Tháng Giêng, 02/01/2026 | 2 CNY = | 16,807 | N/A | N/A |
| Tháng Giêng, 01/01/2026 | 2 CNY = | 16,807 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 31/12/2025 | 2 CNY = | 16,807 | 0,01411 | 0,08403% |
| Tháng mười hai, 30/12/2025 | 2 CNY = | 16,793 | 0,02815 | 0,16793% |
| Tháng mười hai, 29/12/2025 | 2 CNY = | 16,764 | -0,01406 | -0,08382% |
| Tháng mười hai, 28/12/2025 | 2 CNY = | 16,779 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 27/12/2025 | 2 CNY = | 16,779 | N/A | N/A |
| Tháng mười hai, 26/12/2025 | 2 CNY = | 16,779 | 0,0281 | 0,16779% |
| Tháng mười hai, 25/12/2025 | 2 CNY = | 16,75 | 0,02801 | 0,1675% |
| Tháng mười hai, 24/12/2025 | 2 CNY = | 16,722 | 0,04184 | 0,25084% |
| Tháng mười hai, 23/12/2025 | 2 CNY = | 16,681 | 0,02778 | 0,16681% |
| Tháng mười hai, 22/12/2025 | 2 CNY = | 16,653 | 0,01385 | 0,08326% |
| Tháng mười hai, 21/12/2025 | 2 CNY = | 16,639 | N/A | N/A |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
2 CNY sang PHP, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 16,048 PHP |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 15,859 PHP |
| Giá cao nhất | 16,048 PHP trên Tháng mười hai 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 15,628 PHP trên Tháng mười hai 20 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 15,844 PHP |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 15,781 PHP |
| Giá cao nhất | 15,922 PHP trên Tháng mười một 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 15,622 PHP trên Tháng mười một 12 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 15,779 PHP |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 15,742 PHP |
| Giá cao nhất | 15,948 PHP trên Tháng Mười 21 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 15,673 PHP trên Tháng Mười 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 15,884 PHP |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 15,464 PHP |
| Giá cao nhất | 15,921 PHP trên Tháng Chín 27 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 15,44 PHP trên Tháng Chín 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 15,381 PHP |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 15,475 PHP |
| Giá cao nhất | 15,666 PHP trên tháng Tám 16 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 15,08 PHP trên tháng Tám 25 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 15,475 PHP |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 15,214 PHP |
| Giá cao nhất | 15,696 PHP trên Tháng Bảy 19 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 15,174 PHP trên Tháng Bảy 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,391% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 15,123 PHP |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 14,954 PHP |
| Giá cao nhất | 15,123 PHP trên Tháng Sáu 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 14,903 PHP trên Tháng Sáu 06 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,212% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 14,957 PHP |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 14,901 PHP |
| Giá cao nhất | 15,101 PHP trên Tháng Năm 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 14,823 PHP trên Tháng Năm 06 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,286% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 14,901 PHP |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 14,855 PHP |
| Giá cao nhất | 14,998 PHP trên Tháng Tư 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 14,786 PHP trên Tháng Tư 02 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,35% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 14,811 PHP |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 15,016 PHP |
| Giá cao nhất | 15,033 PHP trên Tháng Ba 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 14,775 PHP trên Tháng Ba 29 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,111% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 15,051 PHP |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 14,871 PHP |
| Giá cao nhất | 15,206 PHP trên Tháng Hai 25 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 14,839 PHP trên Tháng Hai 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,593% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 14,953 PHP |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 14,724 PHP |
| Giá cao nhất | 14,956 PHP trên Tháng Giêng 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 14,724 PHP trên Tháng Giêng 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,92% |
Bảng Chuyển đổi CNY sang PHP
| Nhân dân tệ (CNY) | Peso Philippine (PHP) |
|---|---|
| 2,1 CNY = | 17,647 |
| 2,2 CNY = | 18,487 |
| 2,3 CNY = | 19,328 |
| 2,4 CNY = | 20,168 |
| 2,5 CNY = | 21,008 |
| 2,6 CNY = | 21,849 |
| 2,7 CNY = | 22,689 |
| 2,8 CNY = | 23,529 |
| 2,9 CNY = | 24,37 |
Chuyển đổi 2 CNY sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,28592 USD |
| Đô la Úc | 0,42769 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,22638 CHF |
| Real Brazil | 1,5654 BRL |
| Peso Chile | 258,62 CLP |
| Peso Colombia | 1077,81 COP |
Số tiền khác CNY thành PHP
- 3 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
- 4 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
- 5 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
- 6 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
- 7 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
- 8 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
- 9 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
- 10 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
- 11 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 2 CNY sang PHP
Giá trị của 2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine hôm nay là bao nhiêu?
CNY¥ 2 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng PHP₱ 16,807 , tăng khoảng 0,07646 (0,45701%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá CNY¥ 2 ở PHP được cập nhật lần cuối vào 04 January 2026 21:25 UTC.
Tỷ giá 2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
¥ 2 Nhân dân tệ trên January 04, 2025 bằng ₱ 16,014 Peso Philippine.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 2 CNY sang PHP
Từ khóa » đổi Tiền Nhân Dân Tệ Sang Peso
-
Đồng Peso Philippine (PHP) đến Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc ...
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang Peso Philippine (CNY/PHP)
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Và Peso Philippine (PHP) Máy Tính ...
-
CNY - 1 Chinese Yuan RMB Sang Peso Philippines - Wise
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Peso Philippine ...
-
Tỷ Giá Hối đoái Nhân Dân Tệ Peso Philipin CNY/PHP - Mataf
-
Chuyển đổi Peso Philipin Sang Nhân Dân Tệ PHP/CNY - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Peso ...
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ CNY Sang PHP - Valuta EX
-
CNY / PHP (Nhân Dân Tệ / Peso Philippine) Tỷ Lệ ... - Citizen Maths
-
Tỷ Giá 200 CNY PHP | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Đổi 133 CNY đến PHP - Exchange Rates
-
Tỷ Giá Hối đoái | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Nhân Dân Tệ Của ...
-
Đổi Peso Philippines Đến Nhân Dân Tệ