Bao Nhiêu Là 2 Nhân Dân Tệ (CNY) Trong Peso Philippine (PHP)

2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine Từ Nhân dân tệ (CNY) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Peso Philippine (PHP) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 2 Nhân dân tệ = 16,807 N/A (N/A%) Peso Philippine Nhân dân tệ sang Peso Philippine sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 4th Tháng Giêng 2026 21:25 UTC 2 PHP to CNY list
  • 2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá CNY và PHP
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi CNY sang PHP
  • Chuyển đổi 2 CNY sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác CNY thành PHP
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 2 CNY sang PHP
  • Bình luận
2 CNY bằng 16,807 PHP Giải thích:
  • 1 CNY bằng 8,40336134 PHP
  • 2 CNY = 2 x 8,40336134 = 16,807 PHP

2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 16,807 16,807 16,807
Thấp nhất 16,639 16,271 15,741
Trung bình 16,73 16,579 16,278
Biến động 0,67227% 3,2216% 6,6657%

So sánh tỷ giá CNY và PHP

Giá Nhân dân tệ Phí giao dịch Peso Philippine
0%(Ngân hàng) 2 CNY N/A 16,807 PHP
1% 2 CNY 0,02 CNY 16,639 PHP
2%(Rút tiền từ máy ATM) 2 CNY 0,04 CNY 16,471 PHP
3%(Thẻ tín dụng) 2 CNY 0,06 CNY 16,303 PHP
4% 2 CNY 0,08 CNY 16,134 PHP
5%(Quầy hàng) 2 CNY 0,1 CNY 15,966 PHP

Tỷ giá hối đoái CNY và PHP trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Nhân dân tệ Peso Philippine Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 04/01/2026 2 CNY = 16,807 N/A N/A
Tháng Giêng, 03/01/2026 2 CNY = 16,807 N/A N/A
Tháng Giêng, 02/01/2026 2 CNY = 16,807 N/A N/A
Tháng Giêng, 01/01/2026 2 CNY = 16,807 N/A N/A
Tháng mười hai, 31/12/2025 2 CNY = 16,807 0,01411 0,08403%
Tháng mười hai, 30/12/2025 2 CNY = 16,793 0,02815 0,16793%
Tháng mười hai, 29/12/2025 2 CNY = 16,764 -0,01406 -0,08382%
Tháng mười hai, 28/12/2025 2 CNY = 16,779 N/A N/A
Tháng mười hai, 27/12/2025 2 CNY = 16,779 N/A N/A
Tháng mười hai, 26/12/2025 2 CNY = 16,779 0,0281 0,16779%
Tháng mười hai, 25/12/2025 2 CNY = 16,75 0,02801 0,1675%
Tháng mười hai, 24/12/2025 2 CNY = 16,722 0,04184 0,25084%
Tháng mười hai, 23/12/2025 2 CNY = 16,681 0,02778 0,16681%
Tháng mười hai, 22/12/2025 2 CNY = 16,653 0,01385 0,08326%
Tháng mười hai, 21/12/2025 2 CNY = 16,639 N/A N/A

Số liệu thống kê 12 tháng trước

2 CNY sang PHP, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 16,048 PHP
31 Tháng mười hai tỷ giá 15,859 PHP
Giá cao nhất 16,048 PHP trên Tháng mười hai 31
Tỷ lệ thấp nhất 15,628 PHP trên Tháng mười hai 20
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2 CNY sang PHP, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 15,844 PHP
30 Tháng mười một tỷ giá 15,781 PHP
Giá cao nhất 15,922 PHP trên Tháng mười một 02
Tỷ lệ thấp nhất 15,622 PHP trên Tháng mười một 12
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2 CNY sang PHP, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 15,779 PHP
31 Tháng Mười tỷ giá 15,742 PHP
Giá cao nhất 15,948 PHP trên Tháng Mười 21
Tỷ lệ thấp nhất 15,673 PHP trên Tháng Mười 07
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2 CNY sang PHP, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 15,884 PHP
30 Tháng Chín tỷ giá 15,464 PHP
Giá cao nhất 15,921 PHP trên Tháng Chín 27
Tỷ lệ thấp nhất 15,44 PHP trên Tháng Chín 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2 CNY sang PHP, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 15,381 PHP
31 tháng Tám tỷ giá 15,475 PHP
Giá cao nhất 15,666 PHP trên tháng Tám 16
Tỷ lệ thấp nhất 15,08 PHP trên tháng Tám 25
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
2 CNY sang PHP, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 15,475 PHP
05 Tháng Bảy tỷ giá 15,214 PHP
Giá cao nhất 15,696 PHP trên Tháng Bảy 19
Tỷ lệ thấp nhất 15,174 PHP trên Tháng Bảy 03
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,391%
2 CNY sang PHP, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 15,123 PHP
07 Tháng Sáu tỷ giá 14,954 PHP
Giá cao nhất 15,123 PHP trên Tháng Sáu 30
Tỷ lệ thấp nhất 14,903 PHP trên Tháng Sáu 06
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,212%
2 CNY sang PHP, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 14,957 PHP
31 Tháng Năm tỷ giá 14,901 PHP
Giá cao nhất 15,101 PHP trên Tháng Năm 26
Tỷ lệ thấp nhất 14,823 PHP trên Tháng Năm 06
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,286%
2 CNY sang PHP, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 14,901 PHP
30 Tháng Tư tỷ giá 14,855 PHP
Giá cao nhất 14,998 PHP trên Tháng Tư 28
Tỷ lệ thấp nhất 14,786 PHP trên Tháng Tư 02
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,35%
2 CNY sang PHP, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 14,811 PHP
31 Tháng Ba tỷ giá 15,016 PHP
Giá cao nhất 15,033 PHP trên Tháng Ba 03
Tỷ lệ thấp nhất 14,775 PHP trên Tháng Ba 29
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,111%
2 CNY sang PHP, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 15,051 PHP
28 Tháng Hai tỷ giá 14,871 PHP
Giá cao nhất 15,206 PHP trên Tháng Hai 25
Tỷ lệ thấp nhất 14,839 PHP trên Tháng Hai 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,593%
2 CNY sang PHP, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 14,953 PHP
31 Tháng Giêng tỷ giá 14,724 PHP
Giá cao nhất 14,956 PHP trên Tháng Giêng 29
Tỷ lệ thấp nhất 14,724 PHP trên Tháng Giêng 01
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,92%

Bảng Chuyển đổi CNY sang PHP

Nhân dân tệ (CNY) Peso Philippine (PHP)
2,1 CNY = 17,647
2,2 CNY = 18,487
2,3 CNY = 19,328
2,4 CNY = 20,168
2,5 CNY = 21,008
2,6 CNY = 21,849
2,7 CNY = 22,689
2,8 CNY = 23,529
2,9 CNY = 24,37

Chuyển đổi 2 CNY sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Mỹ 0,28592 USD
Đô la Úc 0,42769 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,22638 CHF
Real Brazil 1,5654 BRL
Peso Chile 258,62 CLP
Peso Colombia 1077,81 COP

Số tiền khác CNY thành PHP

  • 3 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
  • 4 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
  • 5 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
  • 6 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
  • 7 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
  • 8 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
  • 9 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
  • 10 Nhân dân tệ sang Peso Philippine
  • 11 Nhân dân tệ sang Peso Philippine

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ 2 CNY sang PHP

Giá trị của 2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine hôm nay là bao nhiêu?

CNY¥ 2 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng PHP₱ 16,807 , tăng khoảng 0,07646 (0,45701%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá CNY¥ 2 ở PHP được cập nhật lần cuối vào 04 January 2026 21:25 UTC.

Tỷ giá 2 Nhân dân tệ sang Peso Philippine vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

¥ 2 Nhân dân tệ trên January 04, 2025 bằng ₱ 16,014 Peso Philippine.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 2 CNY sang PHP

Từ khóa » đổi Tiền Nhân Dân Tệ Sang Peso