Bắt Chuột«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bắt chuột" thành Tiếng Anh
mice, mouse, rat-catcher là các bản dịch hàng đầu của "bắt chuột" thành Tiếng Anh.
bắt chuột + Thêm bản dịch Thêm bắt chuộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mice
nounĐây là nơi ta từng học cách bắt chuột và biến hình.
This is where I learned to catch mice and shapeshift.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mouse
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bắt chuột " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bắt chuột + Thêm bản dịch Thêm Bắt chuộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rat-catcher
nounone who catches and kills rats and other rodents
Tôi là kẻ bắt chuột.
I'm a rat catcher.
wikidata
Bản dịch "bắt chuột" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Bắt Chuột Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Bắt Chuột In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BẮT CHUỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TO CATCH MICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
MÈO ĐUỔI CHUỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bắt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ratted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tả Con Mèo Nhà Em Lớp 4 2023
-
Nghĩa Của Từ Rat, Từ Rat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Cảm Nhận Mới Về Bài đồng Dao “Mèo – Chuột” - Giáo Dục Việt Nam
-
Rat - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nơi Duy Nhất Trên Trái Đất Người Không Phải Sống Với Chuột - BBC
-
Bắt Chuột - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Vua Chuột Là Gì? Điềm Báo Chuột Dính đuôi Có Thực Sự đáng Sợ?