Ratted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ratted tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ratted (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ rattedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ratted tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ratted trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ratted tiếng Anh nghĩa là gì.
rat /ræt/* danh từ- (động vật học) con chuột- (chính trị) kẻ phản bội; kẻ phản đảng; kẻ bỏ đảng trong lúc khó khăn- công nhân không chịu tham gia đình công, người chiếm chỗ làm của công nhân đình công; người chịu nhận tiền lương ít hơn của công đoàn yêu sách=lóng rats!+ chuyện vô lý! chuyện lếu láo, chuyện tầm bậy!!to give somebody rats- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi bới ai, la mắng ai!like a drowned rat- (xem) drown!like a rat in a hole- trong tình trạng bế tắc không lối thoát!to smell a rat- (xem) smell* nội động từ- bắt chuột, giết chuột- (chính trị) bỏ đảng, bỏ hàng ngũ trong lúc khó khăn- (nghĩa bóng) phản bội, bỏ rơi=to rat on a pal+ phản bạn, bỏ rơi bạn- không tham gia đình công* ngoại động từ- (như) drat
Thuật ngữ liên quan tới ratted
- augite tiếng Anh là gì?
- opportunistic tiếng Anh là gì?
- subterfuge tiếng Anh là gì?
- waisted tiếng Anh là gì?
- first harmonic tiếng Anh là gì?
- sanction tiếng Anh là gì?
- acceptor state tiếng Anh là gì?
- ray tiếng Anh là gì?
- premonitor tiếng Anh là gì?
- preguidance tiếng Anh là gì?
- pharyngotomy tiếng Anh là gì?
- expostulate tiếng Anh là gì?
- enchanters tiếng Anh là gì?
- dock-rent tiếng Anh là gì?
- nostalgically tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ratted trong tiếng Anh
ratted có nghĩa là: rat /ræt/* danh từ- (động vật học) con chuột- (chính trị) kẻ phản bội; kẻ phản đảng; kẻ bỏ đảng trong lúc khó khăn- công nhân không chịu tham gia đình công, người chiếm chỗ làm của công nhân đình công; người chịu nhận tiền lương ít hơn của công đoàn yêu sách=lóng rats!+ chuyện vô lý! chuyện lếu láo, chuyện tầm bậy!!to give somebody rats- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi bới ai, la mắng ai!like a drowned rat- (xem) drown!like a rat in a hole- trong tình trạng bế tắc không lối thoát!to smell a rat- (xem) smell* nội động từ- bắt chuột, giết chuột- (chính trị) bỏ đảng, bỏ hàng ngũ trong lúc khó khăn- (nghĩa bóng) phản bội, bỏ rơi=to rat on a pal+ phản bạn, bỏ rơi bạn- không tham gia đình công* ngoại động từ- (như) drat
Đây là cách dùng ratted tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ratted tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
rat /ræt/* danh từ- (động vật học) con chuột- (chính trị) kẻ phản bội tiếng Anh là gì? kẻ phản đảng tiếng Anh là gì? kẻ bỏ đảng trong lúc khó khăn- công nhân không chịu tham gia đình công tiếng Anh là gì? người chiếm chỗ làm của công nhân đình công tiếng Anh là gì? người chịu nhận tiền lương ít hơn của công đoàn yêu sách=lóng rats!+ chuyện vô lý! chuyện lếu láo tiếng Anh là gì? chuyện tầm bậy!!to give somebody rats- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) chửi bới ai tiếng Anh là gì? la mắng ai!like a drowned rat- (xem) drown!like a rat in a hole- trong tình trạng bế tắc không lối thoát!to smell a rat- (xem) smell* nội động từ- bắt chuột tiếng Anh là gì? giết chuột- (chính trị) bỏ đảng tiếng Anh là gì? bỏ hàng ngũ trong lúc khó khăn- (nghĩa bóng) phản bội tiếng Anh là gì? bỏ rơi=to rat on a pal+ phản bạn tiếng Anh là gì? bỏ rơi bạn- không tham gia đình công* ngoại động từ- (như) drat
Từ khóa » Kẻ Bắt Chuột Tiếng Anh Là Gì
-
Bắt Chuột«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Bắt Chuột In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BẮT CHUỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TO CATCH MICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
MÈO ĐUỔI CHUỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bắt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tả Con Mèo Nhà Em Lớp 4 2023
-
Nghĩa Của Từ Rat, Từ Rat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Cảm Nhận Mới Về Bài đồng Dao “Mèo – Chuột” - Giáo Dục Việt Nam
-
Rat - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nơi Duy Nhất Trên Trái Đất Người Không Phải Sống Với Chuột - BBC
-
Bắt Chuột - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Vua Chuột Là Gì? Điềm Báo Chuột Dính đuôi Có Thực Sự đáng Sợ?
ratted (phát âm có thể chưa chuẩn)