Bắt ép Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bắt ép
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bắt ép tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bắt ép trong tiếng Trung và cách phát âm bắt ép tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bắt ép tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bắt ép tiếng Trung bắt ép (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bắt ép tiếng Trung 强迫 《施加压力使服从。》裹胁 《用胁迫手段使人跟从(做坏事)。也作裹挟。》anh ấy bị bắt ép mới đi lính nguỵ. 他是被裹胁才加入伪军的。方挤对 《逼迫使屈从。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
强迫 《施加压力使服从。》裹胁 《用胁迫手段使人跟从(做坏事)。也作裹挟。》anh ấy bị bắt ép mới đi lính nguỵ. 他是被裹胁才加入伪军的。方挤对 《逼迫使屈从。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bắt ép hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chính trị học tiếng Trung là gì?
  • chế độ công dịch tiếng Trung là gì?
  • đồ nghi trượng tiếng Trung là gì?
  • Nô vô ca in tiếng Trung là gì?
  • khỏi bênh tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bắt ép trong tiếng Trung

强迫 《施加压力使服从。》裹胁 《用胁迫手段使人跟从(做坏事)。也作裹挟。》anh ấy bị bắt ép mới đi lính nguỵ. 他是被裹胁才加入伪军的。方挤对 《逼迫使屈从。》

Đây là cách dùng bắt ép tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bắt ép tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 强迫 《施加压力使服从。》裹胁 《用胁迫手段使人跟从(做坏事)。也作裹挟。》anh ấy bị bắt ép mới đi lính nguỵ. 他是被裹胁才加入伪军的。方挤对 《逼迫使屈从。》

Từ điển Việt Trung

  • Hoành Tân tiếng Trung là gì?
  • tê tề tiếng Trung là gì?
  • chi tiền tiếng Trung là gì?
  • đuổi nhanh cho kịp tiếng Trung là gì?
  • cẳng tiếng Trung là gì?
  • vạt giường tiếng Trung là gì?
  • dạy quá giờ tiếng Trung là gì?
  • cưu tiếng Trung là gì?
  • vòng ngọc tiếng Trung là gì?
  • mực nan tiếng Trung là gì?
  • điện áp nhị thứ tổ máy đầu pt tiếng Trung là gì?
  • họ Nhan tiếng Trung là gì?
  • họ Đạm tiếng Trung là gì?
  • lời phiền tiếng Trung là gì?
  • nhãi con tiếng Trung là gì?
  • âm ti tiếng Trung là gì?
  • đáng chết tiếng Trung là gì?
  • huyết thệ tiếng Trung là gì?
  • quyền làm chủ trên không tiếng Trung là gì?
  • châu chấu đá xe tiếng Trung là gì?
  • cước tiền gởi tiếng Trung là gì?
  • cú mèo tiếng Trung là gì?
  • tỷ lệ phần trăm tiếng Trung là gì?
  • món gân sò khô tiếng Trung là gì?
  • đục ngòm tiếng Trung là gì?
  • phòng ngự Hoàng Hà tiếng Trung là gì?
  • tuổi đất tiếng Trung là gì?
  • cây trúc nhỏ tiếng Trung là gì?
  • kiểu dáng Âu Tây tiếng Trung là gì?
  • máy căt tôn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » ép Trong Tiếng Trung