ép Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. ép
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

ép tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ép trong tiếng Trung và cách phát âm ép tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ép tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm ép tiếng Trung ép (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm ép tiếng Trung 逼迫 《紧紧地催促; 用压力促使。》冲压 (phát âm có thể chưa chuẩn)
逼迫 《紧紧地催促; 用压力促使。》冲压 《用冲床进行的金属加工方法。》方挤对 《逼迫使屈从。》anh ấy không muốn thì đừng ép anh ta. 他不愿意, 就别挤对他了。 挟持 《用威力强迫对方服从。》压; 押; 镇 《对物体施压力(多指从上向下)。》压榨 《压取物体里的汁液。》压制; 强迫 《用压的方法制造。》轧 《压(钢坯)。》榨 《压出物体里的汁液。》ép dầu榨油。ép mía榨甘蔗。榨取 《压榨而取得。》ép lấy nước榨取汁液。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ ép hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • phệ phệ tiếng Trung là gì?
  • tiệc chính thức tiếng Trung là gì?
  • Ouagadougou tiếng Trung là gì?
  • phong diện tiếng Trung là gì?
  • sống hoài tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ép trong tiếng Trung

逼迫 《紧紧地催促; 用压力促使。》冲压 《用冲床进行的金属加工方法。》方挤对 《逼迫使屈从。》anh ấy không muốn thì đừng ép anh ta. 他不愿意, 就别挤对他了。 挟持 《用威力强迫对方服从。》压; 押; 镇 《对物体施压力(多指从上向下)。》压榨 《压取物体里的汁液。》压制; 强迫 《用压的方法制造。》轧 《压(钢坯)。》榨 《压出物体里的汁液。》ép dầu榨油。ép mía榨甘蔗。榨取 《压榨而取得。》ép lấy nước榨取汁液。

Đây là cách dùng ép tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ép tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 逼迫 《紧紧地催促; 用压力促使。》冲压 《用冲床进行的金属加工方法。》方挤对 《逼迫使屈从。》anh ấy không muốn thì đừng ép anh ta. 他不愿意, 就别挤对他了。 挟持 《用威力强迫对方服从。》压; 押; 镇 《对物体施压力(多指从上向下)。》压榨 《压取物体里的汁液。》压制; 强迫 《用压的方法制造。》轧 《压(钢坯)。》榨 《压出物体里的汁液。》ép dầu榨油。ép mía榨甘蔗。榨取 《压榨而取得。》ép lấy nước榨取汁液。

Từ điển Việt Trung

  • giấy vay nợ tiếng Trung là gì?
  • bản in Tụ Trân tiếng Trung là gì?
  • thích phóng tiếng Trung là gì?
  • nóng nực tiếng Trung là gì?
  • gấu tiếng Trung là gì?
  • phong trào tiếng Trung là gì?
  • toán chia tiếng Trung là gì?
  • bóp nghẹt tiếng Trung là gì?
  • thi bơi tiếng Trung là gì?
  • cây bồ công anh tiếng Trung là gì?
  • cứu bóng tiếng Trung là gì?
  • đất nước cũ tiếng Trung là gì?
  • giao hiếu tiếng Trung là gì?
  • cứu cấp tiếng Trung là gì?
  • bạch biến tiếng Trung là gì?
  • giấy tiền tiếng Trung là gì?
  • thi đi bộ tiếng Trung là gì?
  • lao tiếng Trung là gì?
  • vơi đầy tiếng Trung là gì?
  • thời Chiến quốc tiếng Trung là gì?
  • thiên ái tiếng Trung là gì?
  • búng bíu tiếng Trung là gì?
  • học thuật nho gia tiếng Trung là gì?
  • bộc lộ năng khiếu tiếng Trung là gì?
  • bánh sừng bò tiếng Trung là gì?
  • cựu triều tiếng Trung là gì?
  • keo dán gỗ tiếng Trung là gì?
  • bôi mặt tiếng Trung là gì?
  • nguyên nhung tiếng Trung là gì?
  • Trinh Thuỷ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » ép Trong Tiếng Trung