Bất Lực In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bất lực" into English
impotent, helpless, powerless are the top translations of "bất lực" into English.
bất lực + Add translation Add bất lựcVietnamese-English dictionary
-
impotent
adjectiveNgười phụ nữ mà hắn đổ lỗi cho sự bất lực của mình.
Women that he blamed for his impotence.
GlosbeMT_RnD -
helpless
adjectiveTom cảm thấy bất lực và sợ hãi.
Tom felt helpless and frightened.
GlosbeMT_RnD -
powerless
adjectiveAnh ta cảm thấy bất lực về cuộc sống của chính mình.
He feels powerless about his own life.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- incompetent
- effete
- impotence
- impuissant
- incapable
- incapably
- ineffectual
- shiftless
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bất lực" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bất lực" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đang Bất Lực Tiếng Anh Là Gì
-
Bất Lực Tiếng Anh Là Gì ? How To Say Something In English
-
BẤT LỰC In English Translation - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bất Lực' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
BẤT LỰC - Translation In English
-
Bất Lực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bất Lực Tiếng Anh Là Gì
-
Bất Lực Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bất Lực Tiếng Anh Là Gì ? How To Say Something In English
-
Bất Lực Tiếng Anh Là Gì? Và Một Số Ví Dụ
-
[PDF] Con ñöôøng - World Vision International
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Bệnh Trầm Cảm Và Công Việc Chăm Sóc (Depression And ...
-
Cách Nói Chuyện Với Con Bạn Về Nạn Bắt Nạt | UNICEF Việt Nam
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Cuộc Sống - Wall Street English