Bất Lực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bất lực
powerless; helpless; impuissant
con người không bao giờ chịu bất lực trước thiên nhiên man will never resign himself to remaining powerless in face of nature
vũ khí tối tân của kẻ xâm lược trở thành bất lực trước sức mạnh của chiến tranh nhân dân the aggressor's modern weapons prove helpless in face of the people's war
deprived of one's sexual powers; impotent
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bất lực
* adj
Powerless, helpless, impotent
con người không bao giờ chịu bất lực trước thiên nhiên: man will never resign himself to remaining powerless in face of nature
Từ điển Việt Anh - VNE.
bất lực
incapable, incompetent, ineffective, impotent, powerless, helpless; impotence



Từ liên quan- bất
- bất ý
- bất an
- bất cơ
- bất cố
- bất cứ
- bất di
- bất hủ
- bất kể
- bất kỳ
- bất nệ
- bất tử
- bất đồ
- bất ổn
- bất câu
- bất cần
- bất cẩn
- bất cập
- bất giờ
- bất hòa
- bất hảo
- bất khả
- bất lão
- bất lợi
- bất lực
- bất mãn
- bất mục
- bất ngờ
- bất nhã
- bất nhị
- bất quá
- bất thụ
- bất trị
- bất tài
- bất tín
- bất túc
- bất tất
- bất tận
- bất đối
- bất biến
- bất bình
- bất bằng
- bất chấp
- bất chợt
- bất công
- bất diệt
- bất dung
- bất giác
- bất hiòa
- bất hiếu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đang Bất Lực Tiếng Anh Là Gì
-
Bất Lực In English - Glosbe Dictionary
-
Bất Lực Tiếng Anh Là Gì ? How To Say Something In English
-
BẤT LỰC In English Translation - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bất Lực' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
BẤT LỰC - Translation In English
-
Bất Lực Tiếng Anh Là Gì
-
Bất Lực Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bất Lực Tiếng Anh Là Gì ? How To Say Something In English
-
Bất Lực Tiếng Anh Là Gì? Và Một Số Ví Dụ
-
[PDF] Con ñöôøng - World Vision International
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Bệnh Trầm Cảm Và Công Việc Chăm Sóc (Depression And ...
-
Cách Nói Chuyện Với Con Bạn Về Nạn Bắt Nạt | UNICEF Việt Nam
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Cuộc Sống - Wall Street English