Bất ổn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
go wrong, insecure, unstable là các bản dịch hàng đầu của "bất ổn" thành Tiếng Anh.
bất ổn + Thêm bản dịch Thêm bất ổnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
go wrong
verbNay đã được 100 tuổi, sức khỏe của tôi lại thêm bất ổn, và tôi đã giảm bớt khá nhiều hoạt động.
Now, as a centenarian, a few other things have gone wrong with my health, and I have had to slow down considerably.
Lo.Ng -
insecure
adjectiveChúng ta đã bước vào thời đại của tai họa, kinh hoàng, thù hận, và tình trạng bất ổn khắp nơi”.
We entered an age of disaster, horror, and hatred, with insecurity everywhere.”
GlosbeMT_RnD -
unstable
adjectiveTôi chưa bao giờ nghĩ là tình hình lại có thể trở nên bất ổn như vậy.
I never expected the situation to become so unstable.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bất ổn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bất ổn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Bất ổn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BẤT ỔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bất ổn Bằng Tiếng Anh
-
BẤT ỔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bất ổn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bất ổn Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Bất ổn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "sự Bất ổn" - Là Gì?
-
"bất ổn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bất ổn Xã Hội – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ảnh Hưởng Của Bất ổn Chính Sách Kinh Tế Thế Giới đến Việt Nam Và ...
-
Bất ổn ở Ukraine Sẽ Còn Tiếp Diễn Và Việt Nam Nên Rút Ra Bài Học Gì?
-
Bất ổn Là Gì, Nghĩa Của Từ Bất ổn | Từ điển Việt
-
Tâm Trạng Bất ổn Tiếng Anh | Leo-đè