Báu Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
báu vật
* dtừ
precious thing
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
báu vật
* noun
precious thing
Từ điển Việt Anh - VNE.
báu vật
precious thing



Từ liên quan- báu
- báu vật
- báu gì cái của ấy?
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Báu Vật
-
Từ Điển - Từ Báu Vật Có ý Nghĩa Gì
-
Nghĩa Của Từ Báu Vật - Từ điển Việt
-
Báu Vật Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Báu Vật Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "báu Vật" - Là Gì?
-
'báu Vật' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Báu Vật
-
Bảo Vật Là Gì, Nghĩa Của Từ Bảo Vật | Từ điển Việt
-
Cái Gì Là Báu Vật ở đời?
-
Báu Vật - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Báu Vật Tìm Quý Nhân Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cờ đỏ Sao Vàng – Báu Vật Từ Nam Kỳ Khởi Nghĩa Cách đây 80 Năm
-
Báu Vật Thất Truyền 2.400 Năm được Khai Quật Từ Mộ Cổ Khiến Thế ...