Bấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bấy
* ttừ
tender, immature, green
cua bấy a shedder
meltingly soft, pulpy
quả chuối chín bấy a meltingly ripe banana
nát bấy crushed to pulp
young and weak
* dtừ
so much
bao nhiêu cay đắng, bấy niềm tin so much bitterness, so much faith
then
từ bấy đến nay from then up to now
such
khéo vô duyên bấy là mình với ta (truyện kiều) how unlucky are you and i
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bấy
* adj
Tender, immature, green
cua bấy: a shedder
Meltingly soft, pulpy
quả chuối chín bấy: a meltingly ripe banana
nát bấy: crushed to pulp
bấy như tương: pulpy like soya paste
* noun
So much
bao nhiêu cay đắng, bấy niềm tin: so much bitterness, so much faith
Then
từ bấy đến nay
Từ điển Việt Anh - VNE.
bấy
(1) tender, immature, green, (2) that, that extent



Từ liên quan- bấy
- bấy bá
- bấy chừ
- bấy giờ
- bấy lâu
- bấy nay
- bấy chầy
- bấy nhiêu
- bấy lâu nay
- bấy lâu mới được một dịp
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ Bấy đến Nay Tiếng Anh Là Gì
-
TỪ BẤY ĐẾN GIỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bấy Nay Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'bấy Lâu Nay' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
TỪ BẤY ĐẾN GIỜ - Translation In English
-
"Từ Trước Đến Nay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Now Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Now, Từ Now Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Now - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Bay Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Bay Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Giới Thiêu Về Viện Môi Trường Và Tài Nguyên