Now Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ now tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | now (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nowBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
now tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ now trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ now tiếng Anh nghĩa là gì.
now /nau/* phó từ- bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay=just (even, but) now+ đúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi- ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức=do it now!+ hây làm cái đó ngay tức khắc!=now or never+ ngay bây giờ hoặc không bao giờ hết- lúc ấy, lúc đó, lúc bấy giờ (trong lúc kể chuyện)=he was now crossing the mountain+ lúc bấy giờ anh ta cũng đang vượt qua núi- trong tình trạng đó, trong hoàn cảnh ấy, trong tình thế ấy- nay, mà, vậy thì (ở đầu câu)=now it was so dark that night+ mà đêm hôm đó trời tối lắm- hả, hãy... mà, nào; thế nào, này, hử=now listen to me!+ này hãy nghe tôi mà!=come now!+ này!, này!=now then, what are you doing?+ cậu đang làm gì thế hử?=no nonsense now now+ thôi đừng nói bậy nào!![every] now and again; [every] now and then- thỉnh thoảng!now... now; now... them- lúc thì... lúc thì=now hot, now cold+ lúc nóng, lúc lạnh* liên từ- now (that) thấy rằng, xét thấy, vì, vì chưng, bởi chưng=now [that] the weather is warner, you can go out+ bởi chưng thời tiết đã ấm hơn, anh có thể đi ra ngoài được đấy* danh từ- hiện tại, lúc này=to read the future in the now+ nhìn vào hiện tại mà đoán tương lai=up to (till, until) now+ đến naynow- bây giờ, hiện nay before n. trước đây; till n., up to n. từ trước đến- nay, cho đến hiện nay; just n. vừa mới
Thuật ngữ liên quan tới now
- abranchial tiếng Anh là gì?
- monkey tiếng Anh là gì?
- cotillions tiếng Anh là gì?
- lickety-split tiếng Anh là gì?
- undervalued tiếng Anh là gì?
- ambidexter tiếng Anh là gì?
- numbs tiếng Anh là gì?
- typefounding tiếng Anh là gì?
- tissue tiếng Anh là gì?
- fasciolas tiếng Anh là gì?
- detribalization tiếng Anh là gì?
- glorious tiếng Anh là gì?
- Fraunhofer (diffraction) hologram tiếng Anh là gì?
- pointed tiếng Anh là gì?
- turnip tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của now trong tiếng Anh
now có nghĩa là: now /nau/* phó từ- bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay=just (even, but) now+ đúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi- ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức=do it now!+ hây làm cái đó ngay tức khắc!=now or never+ ngay bây giờ hoặc không bao giờ hết- lúc ấy, lúc đó, lúc bấy giờ (trong lúc kể chuyện)=he was now crossing the mountain+ lúc bấy giờ anh ta cũng đang vượt qua núi- trong tình trạng đó, trong hoàn cảnh ấy, trong tình thế ấy- nay, mà, vậy thì (ở đầu câu)=now it was so dark that night+ mà đêm hôm đó trời tối lắm- hả, hãy... mà, nào; thế nào, này, hử=now listen to me!+ này hãy nghe tôi mà!=come now!+ này!, này!=now then, what are you doing?+ cậu đang làm gì thế hử?=no nonsense now now+ thôi đừng nói bậy nào!![every] now and again; [every] now and then- thỉnh thoảng!now... now; now... them- lúc thì... lúc thì=now hot, now cold+ lúc nóng, lúc lạnh* liên từ- now (that) thấy rằng, xét thấy, vì, vì chưng, bởi chưng=now [that] the weather is warner, you can go out+ bởi chưng thời tiết đã ấm hơn, anh có thể đi ra ngoài được đấy* danh từ- hiện tại, lúc này=to read the future in the now+ nhìn vào hiện tại mà đoán tương lai=up to (till, until) now+ đến naynow- bây giờ, hiện nay before n. trước đây; till n., up to n. từ trước đến- nay, cho đến hiện nay; just n. vừa mới
Đây là cách dùng now tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ now tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
now /nau/* phó từ- bây giờ tiếng Anh là gì? lúc này tiếng Anh là gì? giờ đây tiếng Anh là gì? hiện nay tiếng Anh là gì? ngày nay=just (even tiếng Anh là gì? but) now+ đúng lúc này tiếng Anh là gì? vừa mới xong tiếng Anh là gì? ngay vừa rồi- ngay bây giờ tiếng Anh là gì? ngay tức khắc tiếng Anh là gì? lập tức=do it now!+ hây làm cái đó ngay tức khắc!=now or never+ ngay bây giờ hoặc không bao giờ hết- lúc ấy tiếng Anh là gì? lúc đó tiếng Anh là gì? lúc bấy giờ (trong lúc kể chuyện)=he was now crossing the mountain+ lúc bấy giờ anh ta cũng đang vượt qua núi- trong tình trạng đó tiếng Anh là gì? trong hoàn cảnh ấy tiếng Anh là gì? trong tình thế ấy- nay tiếng Anh là gì? mà tiếng Anh là gì? vậy thì (ở đầu câu)=now it was so dark that night+ mà đêm hôm đó trời tối lắm- hả tiếng Anh là gì? hãy... mà tiếng Anh là gì? nào tiếng Anh là gì? thế nào tiếng Anh là gì? này tiếng Anh là gì? hử=now listen to me!+ này hãy nghe tôi mà!=come now!+ này! tiếng Anh là gì? này!=now then tiếng Anh là gì? what are you doing?+ cậu đang làm gì thế hử?=no nonsense now now+ thôi đừng nói bậy nào!![every] now and again tiếng Anh là gì? [every] now and then- thỉnh thoảng!now... now tiếng Anh là gì? now... them- lúc thì... lúc thì=now hot tiếng Anh là gì? now cold+ lúc nóng tiếng Anh là gì? lúc lạnh* liên từ- now (that) thấy rằng tiếng Anh là gì? xét thấy tiếng Anh là gì? vì tiếng Anh là gì? vì chưng tiếng Anh là gì? bởi chưng=now [that] the weather is warner tiếng Anh là gì? you can go out+ bởi chưng thời tiết đã ấm hơn tiếng Anh là gì? anh có thể đi ra ngoài được đấy* danh từ- hiện tại tiếng Anh là gì? lúc này=to read the future in the now+ nhìn vào hiện tại mà đoán tương lai=up to (till tiếng Anh là gì? until) now+ đến naynow- bây giờ tiếng Anh là gì? hiện nay before n. trước đây tiếng Anh là gì? till n. tiếng Anh là gì? up to n. từ trước đến- nay tiếng Anh là gì? cho đến hiện nay tiếng Anh là gì? just n. vừa mới
Từ khóa » Từ Bấy đến Nay Tiếng Anh Là Gì
-
TỪ BẤY ĐẾN GIỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bấy Nay Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'bấy Lâu Nay' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
TỪ BẤY ĐẾN GIỜ - Translation In English
-
"Từ Trước Đến Nay" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Nghĩa Của Từ Now, Từ Now Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Now - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Bay Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Bay Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Giới Thiêu Về Viện Môi Trường Và Tài Nguyên
now (phát âm có thể chưa chuẩn)