Bể Bơi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bể bơi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bể bơi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bể bơi trong tiếng Trung và cách phát âm bể bơi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bể bơi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bể bơi tiếng Trung bể bơi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bể bơi tiếng Trung 游泳池 《人工建造的供游泳用的水池子, 分室内、室外两种。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
游泳池 《人工建造的供游泳用的水池子, 分室内、室外两种。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bể bơi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • phần mông tiếng Trung là gì?
  • chật như nêm tiếng Trung là gì?
  • kiểu chữ Âu Dương Tuần tiếng Trung là gì?
  • hệ tỉ lệ tiếng Trung là gì?
  • biên thành tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bể bơi trong tiếng Trung

游泳池 《人工建造的供游泳用的水池子, 分室内、室外两种。》

Đây là cách dùng bể bơi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bể bơi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 游泳池 《人工建造的供游泳用的水池子, 分室内、室外两种。》

Từ điển Việt Trung

  • người ngoài tiếng Trung là gì?
  • đo vẽ bản đồ tiếng Trung là gì?
  • mè ác tiếng Trung là gì?
  • nắp chắn rác tiếng Trung là gì?
  • số liệu dữ liệu tiếng Trung là gì?
  • hại tiếng Trung là gì?
  • thành thực tiếng Trung là gì?
  • bạc phận tiếng Trung là gì?
  • băng stereo tiếng Trung là gì?
  • đánh bắt tiếng Trung là gì?
  • hỏng thi tiếng Trung là gì?
  • luồn vào tiếng Trung là gì?
  • học thức tiếng Trung là gì?
  • khê tiếng Trung là gì?
  • yêu cổ tiếng Trung là gì?
  • tỉnh Cao Bằng tiếng Trung là gì?
  • thiếp thiếp tiếng Trung là gì?
  • luật bàn tay trái tiếng Trung là gì?
  • chơm chởm tiếng Trung là gì?
  • mao vũ tiếng Trung là gì?
  • đồ ngoáy tai tiếng Trung là gì?
  • chứng dày xương tiếng Trung là gì?
  • gậm gừ tiếng Trung là gì?
  • lính cầm thương tiếng Trung là gì?
  • dụng cụ chỉnh lưới tiếng Trung là gì?
  • huyện Linh tiếng Trung là gì?
  • ọc tiếng Trung là gì?
  • lần chiếc tiếng Trung là gì?
  • họ Chuyên tiếng Trung là gì?
  • án thư tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Phao Bơi Tiếng Trung Là Gì