Bơi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bơi
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bơi tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bơi trong tiếng Trung và cách phát âm bơi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bơi tiếng Trung nghĩa là gì.
bơi (phát âm có thể chưa chuẩn)
浮; 浮水; 浮游 《在水里游。》nó (phát âm có thể chưa chuẩn) 浮; 浮水; 浮游 《在水里游。》nó bơi một hơi sang bờ bên kia. 他能一口气浮到对岸。 赴; 洑; 洑水; 泅 《在水里游。》bơi赴水bơi洑水bơi qua sông; lội qua sông. 洑过河去bơi qua sông洑水过河bơi qua. 泅水而过。游; 击水; 泳; 游水; 游弋; 游泳 《人或动物在水里行动。》cá bơi trong nước鱼在水里游。Nếu muốn tra hình ảnh của từ bơi hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- lật gọng tiếng Trung là gì?
- Thần Chu Tước tiếng Trung là gì?
- liên doanh tiếng Trung là gì?
- hĩ tiếng Trung là gì?
- đề phòng trúng gió tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bơi trong tiếng Trung
浮; 浮水; 浮游 《在水里游。》nó bơi một hơi sang bờ bên kia. 他能一口气浮到对岸。 赴; 洑; 洑水; 泅 《在水里游。》bơi赴水bơi洑水bơi qua sông; lội qua sông. 洑过河去bơi qua sông洑水过河bơi qua. 泅水而过。游; 击水; 泳; 游水; 游弋; 游泳 《人或动物在水里行动。》cá bơi trong nước鱼在水里游。
Đây là cách dùng bơi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bơi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 浮; 浮水; 浮游 《在水里游。》nó bơi một hơi sang bờ bên kia. 他能一口气浮到对岸。 赴; 洑; 洑水; 泅 《在水里游。》bơi赴水bơi洑水bơi qua sông; lội qua sông. 洑过河去bơi qua sông洑水过河bơi qua. 泅水而过。游; 击水; 泳; 游水; 游弋; 游泳 《人或动物在水里行动。》cá bơi trong nước鱼在水里游。Từ điển Việt Trung
- mạch vòng tiếng Trung là gì?
- đi học tiếng Trung là gì?
- núi cao dốc đứng tiếng Trung là gì?
- giấy phô tô tiếng Trung là gì?
- cái lán tiếng Trung là gì?
- tranh khắc gỗ tiếng Trung là gì?
- bổ trợ cho nhau tiếng Trung là gì?
- công trạng tiếng Trung là gì?
- khuyển tiếng Trung là gì?
- thấy luôn tiếng Trung là gì?
- nhà hàng tiếng Trung là gì?
- người say tiếng Trung là gì?
- cặp nhiệt điện tiếng Trung là gì?
- ống luật lữ tiếng Trung là gì?
- quyết định nội bộ tiếng Trung là gì?
- nơi cô liêu tiếng Trung là gì?
- nham hiểm tiếng Trung là gì?
- cây kha tử tiếng Trung là gì?
- đôi bên tiếng Trung là gì?
- to con tiếng Trung là gì?
- hình vị tiếng Trung là gì?
- ghèn mắt tiếng Trung là gì?
- máy mài vạn năng tiếng Trung là gì?
- xếp đặt tiếng Trung là gì?
- dòng điện lùi sau tiếng Trung là gì?
- canh cánh tiếng Trung là gì?
- thuật tiếng Trung là gì?
- thẹn đỏ mặt tiếng Trung là gì?
- vú sữa tiếng Trung là gì?
- nói bỡn tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Phao Bơi Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Thể Thao Dưới Nước
-
Từ Vựng Về Các Môn Thể Thao Dưới Nước - Tiếng Trung Ánh Dương
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Thể Thao Dưới Nước - THANHMAIHSK
-
Từ Vựng Về Thể Thao Và Bơi Lội Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Các Môn Thể Thao Dưới Nước
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Bơi Lội | Nguyên Khôi HSK
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Thể Thao Dưới Nước:"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Về Thể Thao Dưới Nước
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Sơ Cấp Bài 77: Thi Bơi Tại Olympic
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Thể Thao Dưới Nước
-
Bể Bơi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số