BE BORING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BE BORING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [biː 'bɔːriŋ]be boring
[biː 'bɔːriŋ] nhàm chán
dullboredommundaneuninterestingtedioustriteboringhackneyedtẻ nhạt
tediousdulluninspiredboringtiresomedrabhumdrumirksomerất chán
was boringvery boringis so boringvery dullbuồn chán
boredomdullboreddepressedennuilà buồn tẻ
be boringlà chán
is boringboringdepressingare tired
{-}
Phong cách/chủ đề:
Sẽ rất chán nếu.I assure you, it will not be boring.".
Nhìn hiểu, sẽ không tẻ nhạt.”.It would be boring to have dinner alone.
Thật là chán khi phải ăn tối 1 mình.Love will not be boring.
Tình yêu đó sẽ không tẻ nhạt.Your story will be boring if you don't include some conflicts.
Truyện của bạn sẽ rất chán nếu không có vài xung đột. Mọi người cũng dịch tobeboring
canbeboring
wouldbeboring
Retirement can be boring.
Về hưu có thể rất nhàm chán.But that would be boring and meaningless.
Nhưng sẽ rất nhàm chán và vô nghĩa.Who said nutritious food has to be boring?
Ai nói đồ ăn vặt phải nhạt?Life will never be boring with Kate.
Cuộc sống với Kate sẽ không tẻ nhạt.I can promise you, it will not be boring.”.
Nhìn hiểu, sẽ không tẻ nhạt.”.It doesn't have to be boring and predictable.
Không nên tỏ ra buồn chán và dễ đoán.Living a life of perfection would be boring.
Sống cuộc đời hoàn hảo sẽ rất chán.No, but it can be boring to watch on TV.
Không, nhưng nó có thể nhàm chán để xem trên TV.Otherwise the show will be boring.
Nếu không thì việc diễn sẽ rất nhàm chán.Admit it… Life would be boring without me.".
Thừa nhận đi, cuộc sống sẽ thật nhàm chán nếu thiếu tớ.”.Who says spending time in the kitchen has to be boring?
Ai bảo rằng loay hoay trong bếp là chán chường?Too much of anything can be boring though.
Tuy nhiên,quá nhiều bất cứ điều gì có thể là một nhàm chán.I know that life with Christian will never be boring.
Tôi biết cuộcsống bên Christian sẽ chẳng bao giờ bị buồn chán.August will not be boring.
Bạn sẽ thấy tháng 6 không còn nhàm chán.Running for 45 minutes on the treadmill doesn't have to be boring.
Chạy 45 phút trên máy chạy bộ không phải là nhàm chán.Your mobile phone will never be boring again.
Hình nền điện thoại của bạn sẽ không còn nhàm chán nữa.At first I thought life in a retirement community would be boring.
Tôi cho rằngnhìn chung cuộc sống của người về hưu ở Anh khá buồn tẻ.Ummm, no, but that would be boring.
Người hâm mộ lựa chọn: no, that will be boring!That does not mean that your sex life should be boring.
Điều đó không có nghĩa là đời sống tình dục của bạn chán ngán.Things you both enjoy now might be boring later.
Do đó những cái mình thấy thích bây giờ về sau có thể sẽ chán.Being professional doesn't have to be boring!
Nhưng chuyên nghiệp không có nghĩa là bạn phải nhàm chán!Some things in life should be boring.
Rõ ràng một số thứ trong cuộc sống là tẻ nhạt.After all, why should life be boring?
Sau cùng,tại sao cuộc sống Dũng thấy nó đáng chán?I hope that the bus ride won't be boring.
Tôi hy vọng là chuyếnđi xe buýt không quá chán.If you're boring, your relationship will be boring.
Nếu quá dễ đoán,hẳn mối quan hệ của bạn sẽ rất nhàm chán.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 186, Thời gian: 0.0342 ![]()
![]()
![]()
be bootedbe born

Tiếng anh-Tiếng việt
be boring English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Be boring trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to be boringnhàm cháncan be boringcó thể nhàm chánwould be boringsẽ rất nhàm chánBe boring trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - ser aburrido
- Người pháp - être ennuyeux
- Người đan mạch - kede
- Tiếng đức - langweilen
- Thụy điển - vara tråkigt
- Na uy - være kjedelig
- Hà lan - saai zijn
- Tiếng ả rập - تكون مملة
- Hàn quốc - 지루할
- Tiếng slovenian - dolgočasno
- Ukraina - бути нудним
- Tiếng do thái - להיות משעמם
- Người hy lạp - είναι βαρετό
- Người serbian - biti dosadno
- Tiếng slovak - byť nudné
- Người ăn chay trường - бъде скучно
- Tiếng rumani - fi plictisitor
- Tiếng mã lai - membosankan
- Thái - น่าเบื่อ
- Thổ nhĩ kỳ - sıkıcı
- Tiếng hindi - उबाऊ हो
- Đánh bóng - być nudne
- Bồ đào nha - ser chato
- Người ý - annoiare
- Tiếng phần lan - olla tylsää
- Tiếng croatia - biti dosadna
- Tiếng indonesia - membosankan
- Séc - být nudná
- Tiếng nga - скучно
- Tiếng bengali - বিরক্তিকর হতে
Từng chữ dịch
beđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtboringnhàm chántẻ nhạtbuồn chánbuồn tẻboringdanh từboringboređộng từmangchịuboredanh từkhoansinhboreTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Boring Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của "boring" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Boring - Từ điển Anh - Việt
-
BORING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Boring Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "boring" - Là Gì? - Vtudien
-
Boring Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Boring Là Gì - Nghĩa Của Từ Boring - Hàng Hiệu
-
Nghĩa Của Từ : Boring | Vietnamese Translation
-
Boring Có Nghĩa Là Gì
-
Boring Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "BORING"
-
"boring" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Boring" - HiNative
-
Boring Là Gì? - FindZon
-
Bored - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Boring Là Gì