Bế Mạc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bế mạc" thành Tiếng Anh
close, end, rise là các bản dịch hàng đầu của "bế mạc" thành Tiếng Anh.
bế mạc + Thêm bản dịch Thêm bế mạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
close
verbTôi vô cùng xúc động vào lúc bế mạc đại hội này.
My heart is full as we come to the close of this conference.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
end
nounNhưng “ít lâu” ấy đang gần đến hồi bế mạc.
But that “short while” is approaching its end.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rise
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- risen
- to close
- wind up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bế mạc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bế mạc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bế Mạc Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Bế Mạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bế Mạc Bằng Tiếng Anh
-
Bế Mạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lễ Bế Mạc Tiếng Anh Là Gì
-
"sự Bế Mạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Bế Mạc" - Là Gì?
-
Bế Mạc Tiếng Anh Là Gì
-
BUỔI LỄ BẾ MẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'bế Mạc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Oanhthai
-
BẾ MẠC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Bế Mạc Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Bế Mạc Trong Tiếng Việt
-
TRONG LỄ BẾ MẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bế Mạc Tiếng Anh Là Gì
-
Lễ Bế Mạc SEA Games 31 Sẽ Có Chủ đề “Hội Tụ để Tỏa Sáng” | Thể Thao