Belt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ belt tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | belt (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ beltBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
belt tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ belt trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ belt tiếng Anh nghĩa là gì.
belt /belt/* danh từ- dây lưng, thắt lưng- dây đai (đeo gươm...)- dây curoa- vành đai!to hit below the belt- (xem) hit!to tighten one's belt- (xem) tighten* ngoại động từ- đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng- quật bằng dây lưng- đeo vào dây đai (gươm...)- đánh dấu (cừu...) bằng đai màubelt- (Tech) vòng đai, thắt lưng
Thuật ngữ liên quan tới belt
- etherial tiếng Anh là gì?
- acierage tiếng Anh là gì?
- germanize tiếng Anh là gì?
- petted tiếng Anh là gì?
- bombardments tiếng Anh là gì?
- negligees tiếng Anh là gì?
- freakier tiếng Anh là gì?
- ability tiếng Anh là gì?
- bondholders tiếng Anh là gì?
- wire-netting tiếng Anh là gì?
- spermaceti tiếng Anh là gì?
- distillers tiếng Anh là gì?
- roosters tiếng Anh là gì?
- bridling tiếng Anh là gì?
- organoplastic tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của belt trong tiếng Anh
belt có nghĩa là: belt /belt/* danh từ- dây lưng, thắt lưng- dây đai (đeo gươm...)- dây curoa- vành đai!to hit below the belt- (xem) hit!to tighten one's belt- (xem) tighten* ngoại động từ- đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng- quật bằng dây lưng- đeo vào dây đai (gươm...)- đánh dấu (cừu...) bằng đai màubelt- (Tech) vòng đai, thắt lưng
Đây là cách dùng belt tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ belt tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
belt /belt/* danh từ- dây lưng tiếng Anh là gì? thắt lưng- dây đai (đeo gươm...)- dây curoa- vành đai!to hit below the belt- (xem) hit!to tighten one's belt- (xem) tighten* ngoại động từ- đeo thắt lưng tiếng Anh là gì? buộc chặt bằng dây lưng- quật bằng dây lưng- đeo vào dây đai (gươm...)- đánh dấu (cừu...) bằng đai màubelt- (Tech) vòng đai tiếng Anh là gì? thắt lưng
Từ khóa » Dây Nịt Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Dây Nịt Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
DÂY NỊT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dây Nịt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Dây Nịt Tiếng Anh Là Gì Là âu Hỏi Liên Quan Thường Gặp
-
Dây Nịt Trong Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Dây Nịt Tiếng Anh Là Gì? Câu Hỏi Liên Quan Thường Gặp
-
Cái Nịt Tiếng Anh Là Gì? Cái Chun Vòng Tiếng Anh Là Gì - Vui Cười Lên
-
Dây Nịt Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài
-
VỚI DÂY NỊT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dây Nịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nịt Bằng Tiếng Anh
-
Dây Nịt - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Cái Nịt Là Gì? Còn Cái Nịt Nghĩa Là Gì? - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Thắt Lưng Dây Nịt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cá Sấu Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Nội Thất Hằng Phát
belt (phát âm có thể chưa chuẩn)