Bemuhen Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. bemuhen
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bemuhen tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bemuhen trong tiếng Đức và cách phát âm bemuhen tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bemuhen tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm bemuhen tiếng Đức bemuhen (phát âm có thể chưa chuẩn)
sich bemühen
  • {to endeavor}
  • {to endeavour} cố gắng, nỗ lực, rán sức, gắng sức
  • {to trouble} làm đục, làm phiền, quấy rầy, làm cho lo lắng, làm phiền muộn, làm băn khoăn, làm cho khổ sở, làm cho đau đớn, lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm
  • {to try} thử, thử xem, làm thử, dùng thử, thử thách, gắng làm, xử, xét xử, làm mệt mỏi, thử làm, toan làm, chực làm, cố, cố làm
    • sich bemühen [um] {to gun [for]; to strain [after,for]; to strive (strove,striven) [for]; to try [for]}:
    • sich bemühen [um,wegen] {to exert [for]}:
    • sich bemühen um {to appeal; to court}:
    • sich sehr bemühen {to be at great pains}:

Từ vựng tiếng Đức khác

  • heiterst auf tiếng Đức là gì?
  • erstündet auf tiếng Đức là gì?
  • mangelhaftesten tiếng Đức là gì?
  • rundgänge tiếng Đức là gì?
  • hinweisendes tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ bemuhen tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • verwustungen tiếng Đức là gì?
  • ueberzeugungskräfte tiếng Đức là gì?
  • amorphsten tiếng Đức là gì?
  • stillschweigenderem tiếng Đức là gì?
  • ehelosigkeit tiếng Đức là gì?
  • intensivem tiếng Đức là gì?
  • imponierendes tiếng Đức là gì?
  • ständet ab tiếng Đức là gì?
  • putzest tiếng Đức là gì?
  • gewissenhafteres tiếng Đức là gì?
  • stiesset vor tiếng Đức là gì?
  • letzte tiếng Đức là gì?
  • hämmerte tiếng Đức là gì?
  • ausserbetrieblicheren tiếng Đức là gì?
  • unerzogener tiếng Đức là gì?
  • schwalle tiếng Đức là gì?
  • signalstarke tiếng Đức là gì?
  • krummet tiếng Đức là gì?
  • wagbar tiếng Đức là gì?
  • herstellbarstem tiếng Đức là gì?
  • radiobiologe tiếng Đức là gì?
  • nationalistischer tiếng Đức là gì?
  • wächst an tiếng Đức là gì?
  • alluviums tiếng Đức là gì?
  • unverzeihlicher tiếng Đức là gì?
  • sterbest tiếng Đức là gì?
  • wolkenbruchartiges tiếng Đức là gì?
  • unlesbarster tiếng Đức là gì?
  • grenzstadte tiếng Đức là gì?
  • zuschreibbarster tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cố Lên Tiếng đức Là Gì