Ben ______ (tidy) His Room Yesterday. Câu Hỏi 3901402


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- tranquanghuy07102010

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
34
- Cảm ơn
0
- Tiếng Anh
- Lớp 6
- 10 điểm
- tranquanghuy07102010 - 21:12:10 25/02/2022
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- leminhchau2909

- Chưa có nhóm
- Trả lời
1507
- Điểm
28967
- Cảm ơn
1814
- leminhchau2909
- 25/02/2022

Ben _________ (tidy) his room yesterday.
`->` tidied
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn : yesterday.
Dịch : Ben dọn dẹp phòng của anh ấy ngày hôm qua.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstar5starstarstarstarstar3 voteGửiHủy
Cảm ơn 3
Báo vi phạm


- Doraemon09

- Chưa có nhóm
- Trả lời
5614
- Điểm
805
- Cảm ơn
6435
- Doraemon09
- 25/02/2022

`**` Dấu hiệu: Ben _________ (tidy) his room yesterday.
`=>` Thì quá khứ đơn.
`**` Cấu trúc:
`1.S+\text{was/were}+O...` (động từ "tobe")`2.S+V_{\text{2/ed}}+O....` (động từ thường)
$\\$
Ben tidied his room yesterday.
`=>` Do "tidy" là động từ có quy tắc nên ta đổi "y" thành "i" và thêm "ed" vào cuối chữ.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 2
Báo vi phạm


- tranquanghuy07102010

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
34
- Cảm ơn
0
mik cảm ơn
- tranquanghuy07102010


- Doraemon09

- Chưa có nhóm
- Trả lời
5614
- Điểm
805
- Cảm ơn
6435
:3
- Doraemon09
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Tidy Về Quá Khứ
-
Tidied - Tidy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tidy - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ "to Tidy" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Tidy Up - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Tidy - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Tidied Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Tidying Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tidy Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Tidy Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Tidying Up Là Gì
-
Tidy Sum Là Gì
-
Joanna (tidy) Her Desk, But Now It's In A Mess Again. Mike (lose) His ...