Ý Nghĩa Của Tidying Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- The children have to learn to tidy up after themselves .
- I asked her to tidy the kitchen but of course she conveniently forgot .
- I want no ifs and buts - just get on and tidy your room now.
- "I'll tidy the kitchen if you clean the car." "OK, it's a bargain."
- I'll tidy my things away tonight - and that's a promise!
- adjust
- airing
- bed
- bioremediation
- clean something out phrasal verb
- dust
- dusting
- freshen
- freshen (someone/something) up phrasal verb
- give something a going-over
- going-over
- muck
- re-rack
- sandblast
- shoeshine
- smarten (someone/something) up phrasal verb
- spiff someone/something up phrasal verb
- spruce
- tidy
- valet
Từ liên quan
tidy-upCụm động từ
tidy something away (Định nghĩa của tidying từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của tidying
tidyingTrong tiếng Anh, có nhiều phân từ quá khứ và hiện tại của một từ có thể được dùng như các tính từ. Các ví dụ này có thể chỉ ra các tính từ sử dụng.
This book is a welcome contribution to historiographical tidying up and to conceptual clarity. Từ Cambridge English Corpus It is important to note that this reform goes well beyond any ' tidying up' of to the public sector. Từ Cambridge English Corpus Editing and proofreading are necessary tasks, like tidying up the living room before the guests arrive. Từ Cambridge English Corpus Finally, it had the general purpose of tidying up the physical landscape in which the polite lived. Từ Cambridge English Corpus Like housework, it is a tidying process that is only visible in its absence. Từ Cambridge English Corpus Tidying up the language was a means of homogenizing the people, placing symbolic boundaries on them and their behaviour, and signalling the limits of order. Từ Cambridge English Corpus The grammatical system will go on tidying itself up in small ways. Từ Cambridge English Corpus First, there is a good deal of tidying up to do. Từ Cambridge English Corpus However, one day when the disorders have all been studied and the tidying up done, the vein will start to run out. Từ Cambridge English Corpus Children reported making beds, tidying rooms, washing up, vacuuming, making breakfasts, cleaning cars, feeding and 'looking after' pets and tidying the home generally. Từ Cambridge English Corpus Suppose that we want to "clean up" a sequence of persons by processing the string of each name, email, or tel by a corresponding tidying function. Từ Cambridge English Corpus The tennis courts have already been removed and the work of tidying this area is now going on. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Others are tidying-up provisions, often to meet concerns raised by petitioners during negotiations. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 These deadlines are not just about 'tidying up the desk' before the institutional changes of next year. Từ Europarl Parallel Corpus - English It cannot be seen as simply an exercise in tidying up the wording or even in assigning competences. Từ Europarl Parallel Corpus - English Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.Tìm kiếm
tidings tidy tidy something away phrasal verb tidy-up tidying tie tie (something) in phrasal verb tie (something) in with something phrasal verb tie a knot {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của tidying
- tidy
- tidy something away phrasal verb
- tidy something away phrasal verb
Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụ
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Ví dụ
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add tidying to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm tidying vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tidy Về Quá Khứ
-
Tidied - Tidy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tidy - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ "to Tidy" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Tidy Up - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Tidy - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Tidied Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tidy Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Tidy Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Tidying Up Là Gì
-
Tidy Sum Là Gì
-
Joanna (tidy) Her Desk, But Now It's In A Mess Again. Mike (lose) His ...
-
Ben ______ (tidy) His Room Yesterday. Câu Hỏi 3901402