Bend | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
bend
verb /bend/ past tense, past participle bent /bent/ Add to word list Add to word list ● to make, become, or be, angled or curved cúi xuống; làm cong I can’t bend my arm properly She bent down to pick up the coin The road bends to the right He could bend an iron bar. ● to force (someone) to do what one wants bắt phải theo He bent me to his will.bend
noun ● a curve or angle chỗ uốn a bend in the road.Xem thêm
the bends bent on(Bản dịch của bend từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của bend
bend These surfaces are distorted by hydrostatic balance toward negative anomalies of pressure produced by the bend of the low-pressure vortex cores. Từ Cambridge English Corpus A variety of bending motions must be generated with only a finite number of actuators. Từ Cambridge English Corpus The bend sensors are accompanied by four to eight switch elements that are housed within a glove. Từ Cambridge English Corpus The hornblende lacks ductile bends and recrystallized margins. Từ Cambridge English Corpus The adjacent modules are linked with special universal joints; they can bend from 90 degree to + 90 degree around the joint. Từ Cambridge English Corpus This takes the form of a skew in the axial velocity profile such that the peak occurs a t the inside of the bend. Từ Cambridge English Corpus The features modelled are walls, bends, holes, and burrings or extrusion holes!. Từ Cambridge English Corpus 631 represents an inner city area, with a combination of straightroad segments, bends, and 90 crossroads. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2,B2Bản dịch của bend
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 彎曲, (使)彎曲, 彎腰… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 弯曲, (使)弯曲, 弯腰… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha doblar, doblarse, torcer… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dobrar, curvar, inclinar-se… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वाकणे, वळणे, शरीर किंवा शरीराचा भाग सरळ असणार नाही असा हलवणे… Xem thêm (体の一部)を曲げる, 曲がる, カーブする… Xem thêm eğmek, bükmek, kıvrılmak… Xem thêm se courber, se pencher, plier… Xem thêm doblegar, inclinar, doblegar(-se)… Xem thêm buigen, bocht… Xem thêm வளைக்க / வளைவுக்கு (காரணமான), உங்கள் உடல் அல்லது உங்கள் உடலின் ஒரு பகுதியை நேராக இல்லாதபடி நகர்த்த, ஏதோ ஒன்றின் ஒரு வளைந்த பகுதி… Xem thêm मोड़ या घुमाव, (अपने शरीर के किसी भाग का) झुकना, किसी चीज का घुमावदार हिस्सा… Xem thêm વળાંક, ઝૂકવું, તમારા શરીરના કોઈપણ ભાગને વાળવું… Xem thêm bøje, bugte, svinge… Xem thêm böja [sig], svänga [av], kuva… Xem thêm membengkok, paksa ikut kehendak, bengkok… Xem thêm beugen, biegen, gefügig machen… Xem thêm bøye, bøye seg, bulke… Xem thêm مڑنا, جھکنا, موڑنا… Xem thêm згинати(ся), гнути(ся), підкоряти(ся)… Xem thêm వంచు, శరీరాన్ని వంచు, వంపున్న భాగం… Xem thêm বাঁকানো, শরীর বা শরীরের অংশ বাঁকানো, কোনো কিছুর বাঁকা অংশ… Xem thêm ohnout (se), sehnout se, podrobit… Xem thêm menekuk, membelok, memaksa… Xem thêm ก้ม, โค้ง, บังคับ… Xem thêm schylać się, zginać (się), zakręcać… Xem thêm 몸을 굽히다, 구부러지다, 굽이… Xem thêm piegare, piegarsi, chinarsi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của bend là gì? Xem định nghĩa của bend trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
belt belted bemused bench bend bend over backwards beneath benediction benefactor {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của bend trong tiếng Việt
- bend over backwards
Từ của Ngày
bleak
UK /bliːk/ US /bliːk/If a place is bleak, it is empty, and not welcoming or attractive.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bend to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bend vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cúi Xuống Tiếng Anh
-
CÚI XUỐNG - Translation In English
-
Cúi Xuống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÚI XUỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÚI XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cúi Xuống Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Cúi Người Xuống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đặt Câu Với Từ "cúi Xuống"
-
Top 13 Cúi Xuống Tiếng Anh
-
"Anh Hơi Cúi Xuống." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cúi Xuống: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Cúi Xuống Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Mỹ) Như Thế Nào? "Hãy Cúi đầu Xuống "