CÚI XUỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÚI XUỐNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từTính từcúi xuống
Ví dụ về việc sử dụng Cúi xuống trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từxuống đất xuống địa ngục xuống hạng danh sách thả xuốngxuống cầu thang xuống đáy xuống mặt đất điện thoại xuốngđầu xuốnggiá xuốngHơnSử dụng với trạng từgiảm xuốngnhìn xuốngđổ xuốngtụt xuốngném xuốngxuống ngay đặt xuốnggửi xuốngbay xuốngrút xuốngHơnSử dụng với động từhạ cánh xuốngbị rơi xuốngdi chuyển xuốngmũi tên xuốngngồi xuống đi thanh toán xuốngbị gỡ xuốngbắt đầu đi xuốngtiếp tục xuốngcắt giảm xuốngHơn
Phil, chỉ có 2 từ thôi: cúi xuống!
Khi nói vậy, bà ấy cúi xuống trước mọi người.Xem thêm
cúi đầu xuốnghead downbowed downheads downtôi cúi xuốngi bent downcúi xuống nhìnlooked downlook downlooking downstaring downđang cúi xuốngis crouchingđã cúi xuốngbent downanh cúi xuốnghe bent downsẽ cúi xuốngwill bend overcúi người xuốngstoop downcrouched downông cúi xuốnghe bent downhe stoopedkhi cúi xuốngwhen bending overTừng chữ dịch
cúidanh từbowbendslivercúilowered hiscúiđộng từleanedxuốnggiới từdownxuốngtrạng từdownwardxuốngdanh từfallxuốngcome downxuốngđộng từdescend STừ đồng nghĩa của Cúi xuống
cúi đầu cúi chào quỳ xuống vịt cung bow duck cây cung mũi nơ stoopTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cúi Xuống Tiếng Anh
-
CÚI XUỐNG - Translation In English
-
Cúi Xuống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÚI XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cúi Xuống Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Cúi Người Xuống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đặt Câu Với Từ "cúi Xuống"
-
Top 13 Cúi Xuống Tiếng Anh
-
"Anh Hơi Cúi Xuống." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cúi Xuống: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Cúi Xuống Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Mỹ) Như Thế Nào? "Hãy Cúi đầu Xuống "
-
Bend | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary