→ Béo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "béo" thành Tiếng Anh
fat, greasy, rich là các bản dịch hàng đầu của "béo" thành Tiếng Anh.
béo adjective + Thêm bản dịch Thêm béoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fat
nounĐừng bao giờ nói người khác béo.
Never call anyone fat.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
greasy
adjectiveThiệt là mềm và có hương vị, và nó cũng ko hề béo cho lắm.
So soft and spicy, and it's not greasy at all.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rich
adjectiveMột yến tiệc món béo,+
A banquet of rich dishes,+
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fleshy
- fatty
- obese
- adipose
- aliphatic
- porky
- making rich
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " béo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "béo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Béo Sang Tiếng Anh
-
BÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "mập" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
"BÉO" TRONG TIẾNG ANH NÓI NHƯ... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Béo Phì Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÉO LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Fat | Vietnamese Translation
-
Bi Béo Nhà Xuân Bắc Dịch Từ Chỉ "bộ Phận Nhạy Cảm" Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'béo' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Bệnh Béo Phì Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Béo ú: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Bi Béo Dịch Tên "1 Bộ Phận Nhạy Cảm Trên Cơ Thể Người" Sang Tiếng ...
-
Người Béo Phì Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Giảm Béo Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Giảm Mỡ Trong Tiếng Anh