Nghĩa Của Từ : Fat | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fat Best translation match:
English Vietnamese
fat * tính từ - được vỗ béo (để giết thịt) - béo, mập, béo phì, mũm mĩm - béo, đậm nét (chữ in) - béo, có dầu, có mỡ - béo (than) - dính, nhờn (chất đất...) - màu mỡ, tốt =fat lands+ đất màu mỡ - béo bở, có lợi, có lãi =a fat job+ việc làm béo bở - đầy áp =a fat purse+ túi tiền đầy ắp, túi tiền dầy cộm - chậm chạp, trì độn !to cut up fat - để lại nhiều tiền !a fat chance - (từ lóng) sự đen đủi, sự không may chút nào =he's a fat chance+ hắn ta đen đủi quá, hắn ta chẳng may mắn chút nào !a fat lot - (từ lóng) nhiều gớm ((thường), (mỉa mai)), rất ít, cóc khô =a fat lot of good it did you+ tưởng bở lắm đấy à =a fat lot you know about it+ cậu thì biết cóc khô gì về chuyện ấy =a fat lot I care+ tớ cóc cần
Probably related with:
English Vietnamese
fat bà mập ; béo bở nữa ; béo bở ; béo còn gì ; béo còn ; béo lên ; béo mập ; béo phì ; béo quá ; béo ra ; béo tốt ; béo ; béo ú ; béo đâu ; béo ấy ; béo ị ; bông ; bọn ; bở ; bự ; cho thằng béo ; chất béo ; con béo ; con mập ; có béo ; cứng ; giàu có ; giàu ; gỡ mỡ ; hiệu ; là chất béo ; lão mập ; lên ; lượng chất béo ; lượng mỡ ; lượng mỡ đã ; lắm ; lớp mỡ ; màu mỡ ; mâ ; mập béo ; mập hơn ; mập lắm ; mập mạp ; mập mất ; mập quá ; mập ra ; mập ; mập ú ; mập đâu ; mập đó ; mỡ nữa ; mỡ ra ; mỡ thừa ; mỡ ; nhóc ; nê ; nông ; phi ; phát phì ; phát ; phát đã ; phì lên mất ; phì lũ ; phì ; quá béo ; quá mập ; ra ; rất mập ; rộng ; tay to ; to béo ; to ; trù phú ; tên mập ; tế bào mô mỡ ; và ; vạm ; vỗ béo ; xông mỡ ; đánh ; được béo tốt ; đầy mỡ ; đồ béo ;
fat bà mập ; béo bở nữa ; béo bở ; béo còn gì ; béo còn ; béo lên ; béo mập ; béo phì ; béo quá ; béo ra ; béo tốt ; béo ; béo ú ; béo đâu ; béo ấy ; béo ị ; bông ; bọn ; bở ; bự ; cho thằng béo ; chất béo ; con béo ; con mập ; có béo ; cứng ; dễ ; giá trị ; gỡ mỡ ; hiệu ; là chất béo ; lão mập ; lượng chất béo ; lượng mỡ ; lượng mỡ đã ; lắm ; lớp mỡ ; mark ; màu mỡ ; mâ ; mâ ́ ; mập béo ; mập hơn ; mập lắm ; mập mạp ; mập mất ; mập quá ; mập ra ; mập ; mập ú ; mập đâu ; mập đó ; mỡ nữa ; mỡ ra ; mỡ thừa ; mỡ ; nhóc ; nê ; nông ; phát phì ; phát ; phát đã ; phì lên mất ; phì lũ ; quá béo ; quá mập ; rất mập ; rộng ; tay to ; thă ; to béo ; to ; trù phú ; tên mập ; tế bào mô mỡ ; vất ; vỗ béo ; xông mỡ ; đánh ; được béo tốt ; đầy mỡ ; đồ béo ;
May be synonymous with:
English English
fat; adipose tissue; fatty tissue a kind of body tissue containing stored fat that serves as a source of energy; it also cushions and insulates vital organs
fat; avoirdupois; blubber; fatness excess bodily weight
fat; fatten; fatten out; fatten up; fill out; flesh out; plump; plump out make fat or plump
fat; fatty containing or composed of fat
fat; juicy lucrative
fat; fertile; productive; rich marked by great fruitfulness
May related with:
English Vietnamese
fat lime * danh từ - vôi tôi, vôi để tôi
fat-chops * danh từ - người có má xị
fat-guts * danh từ - người to béo đẫy đà
fat-head * danh từ - người đần độn, người ngu ngốc
fat-headed * tính từ - đần độn, ngu ngốc
fat-soluble * tính từ - hoà tan trong mỡ
fat-witted * tính từ - đần độn, ngu si, ngốc nghếch
fatness * danh từ - sự béo, sự mập, sự mũm mĩm - sự màu mỡ; tính chất màu mỡ (đất đai)
fats * danh từ - (Fats) (dùng như số ít) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fatso - (số nhiều) súc vật vỗ béo (để giết thịt)
leaf-fat * danh từ - mỡ lá (lợn)
fat-body * danh từ - thể mỡ
fat-brained * tính từ - óc đần độn
fat-headedness * danh từ - sự đần độn, sự ngu ngốc
fat-lime * danh từ - vôi để tôi
fat-reducing * tính từ - khử mỡ
fat-splitting * danh từ - sự tách mỡ
puppy-fat * danh từ - sự mập ú, tình trạng béo (nhất là của đứa bé gái, thiếu nữ sẽ biến mất khi lớn lên)
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Từ Béo Sang Tiếng Anh