• Bếp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Kitchen, Stove, Cook-house
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bếp" thành Tiếng Anh
kitchen, stove, cook-house là các bản dịch hàng đầu của "bếp" thành Tiếng Anh.
bếp noun + Thêm bản dịch Thêm bếpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
kitchen
nounspace primarily used for preparation and storage of food
Tom giups Mary làm bếp.
Tom helped Mary in the kitchen.
wikidata -
stove
noundevice for heating food
Anh biết nhà bếp có bao nhiêu cái bếp không?
As you know there are many kitchen stoves.
en.wiktionary2016 -
cook-house
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cooker
- galley
- household
- cooking fire
- cooking range
- cooking-stove
- feudal soldier
- male cook
- private first class
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bếp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bếp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bếp Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BẾP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Bếp Tiếng Anh La Gì - Xây Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp
-
Cái Bếp Tiếng Anh Là Gì? Đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nhà Bếp
-
Bếp Ga Tiếng Anh Là Gì? Các Bộ Phận Của Bếp Ga Bằng Tiếng Anh
-
CÁI BẾP LÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Nhà Bếp - Tài Liệu IELTS
-
76 Từ Vựng Tiếng Anh Trong Nhà Bếp
-
Nhà Bếp Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp (phần 1) - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Nhà Bếp - Step Up English