BEST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BEST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[best]Danh từbest
[best] tốt nhất
goodpreferablygreatfinethe besthay nhất
goodbestgiỏi nhất
most skilledgoodgreatestfinestmost talentedđẹp nhất
most beautifulmost picturesquebest-lookingmost scenicmost gorgeousmost lovelymost spectacularthe most wonderfulbestfinestngon nhất
most deliciousbestfinesttastiesttastes bestgreatestbest-tastingtốt hơn
goodsuperiorgreatwell than
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hay nhất của bes.Which 3 words describe me best?
Ba từ nào mô tả tôi tốt nhất?Best of the Box.
Hay nhất của box.Three words that describe me best?
Ba từ nào mô tả tôi tốt nhất?Best of the Keys.
Hay nhất của keys. Mọi người cũng dịch isbest
bestonline
bestfits
bestsource
bestintentions
thirdbest
And who decides how to serve it best?
Và ai biết cách sử dụng nó tốt nhất?Best of Austin|.
Hay nhất của Austin.Scored from 1(lowest) to 10(best).
Nếu chấm từ 1( kém nhất) đến 10( tốt nhất).Best of the month.
Hay nhất của tháng.Download and play the best fan-created levels from around the world.
Download và chơi level hay nhất do fan tạo ra.bestphone
bestjobs
bestlearning
bestdigital
Best of Koh Rong.
Hay nhất của Koh Rong.Don't forget to bring your best camera and lots of memory cards.
Đừng quên mang theo máy ảnh TỐT NHẤT của bạn và một vài thẻ nhớ.Best of my Music.
Hay nhất của my music.The best of the rest….
THE BEST của phần còn lại….Best of November→.
Hay nhất của November.It was the best butter,' the March Hare meekly replied.
Đó là bơ TỐT NHẤT,' Hare tháng ngoan ngoãn trả lời.Best of the Biscuits.
Hay nhất của biscuits.Python is the best high-level language for writing exploits.
Python là ngôn ngữ cấp cao TỐT NHẤT để viết các đoạn mã khai thác.Best of love with you.❤.
Hay nhất của love you.Best of dog videos 2009.
Hay nhất video chó 2009.Best Webcam Women Pt.11.
Tốt NHẤT webcam Phụ nữ pt.Best eaten within 2 days.
Ăn ngon nhất trong 2 ngày.Best eaten within two days.
Ăn ngon nhất trong 2 ngày.Best eaten within 3 days.
Ăn ngon nhất trong vòng 3 ngày.Best of American milfs part 14.
Hay nhất của Mỹ phần milfs 14.Best of British milfs part 24.
Hay nhất của milfs Anh phần 24.Best of American grannies part 6.
Hay nhất của grannies Mỹ phần 6.Best of British grannies part 8.
Hay nhất của grannies Anh phần 8.Best eaten in the colder months.
Ăn ngon nhất trong những tháng lạnh.Best Friends Wife taking some good ol backshot- BootyChat. cf.
Tốt NHẤT bạn bè vợ Đưa vài tốt ol đa chủng tộc,- bootychatperiodcf.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 177101, Thời gian: 0.104 ![]()
![]()
bessonbest absorbed

Tiếng anh-Tiếng việt
best English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Best trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
is bestlà tốt nhấttốtlà tốt hơntốt nhất đượctốt đẹpnhấtbest onlinetrực tuyến tốt nhấtbest onlinebest fitsphù hợp nhấtthích hợp nhấtbest sourcenguồn tốt nhấtbest intentionsý định tốt nhấtthird besttốt thứ bagiỏi thứ babest phoneđiện thoại tốt nhấtdi động tốt nhấtbest jobscông việc tốt nhấtviệc làm tốt nhấtbest learninghọc tập tốt nhấtbest digitalkỹ thuật số tốt nhấtbest americanbest americantốt nhất của mỹhay nhất của mỹbest youngtrẻ tốt nhấtbest youngbest electricđiện tốt nhấtbest collegesbest collegesbest costumetrang phục đẹp nhấttrang phục tốt nhấtbest executionthực hiện tốt nhấtthực thi tốt nhấtbest nationalquốc gia tốt nhấtbest personalcá nhân tốt nhấtbest screenplaykịch bản hay nhấtbest solarnăng lượng mặt trời tốt nhấtBest trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - mejor
- Người pháp - meilleur
- Người đan mạch - bedste
- Tiếng đức - beste
- Thụy điển - bäst
- Na uy - beste
- Hà lan - beste
- Tiếng ả rập - أفضل
- Hàn quốc - 최고의
- Tiếng nhật - ベスト
- Kazakhstan - үздік
- Tiếng slovenian - najboljši
- Ukraina - найкращий
- Tiếng do thái - הטוב ביותר
- Người hy lạp - καλύτερο
- Người hungary - legjobb
- Người serbian - najbolji
- Tiếng slovak - najlepšie
- Người ăn chay trường - най-добрите
- Urdu - بہترین
- Tiếng rumani - optime
- Người trung quốc - 最好
- Malayalam - മികച്ച
- Marathi - सर्वोत्तम
- Telugu - మంచి
- Tamil - சிறந்த
- Tiếng tagalog - pinakamahusay
- Tiếng bengali - শ্রেষ্ঠ
- Tiếng mã lai - terbaik
- Thái - ดีที่สุด
- Thổ nhĩ kỳ - en iyi
- Tiếng hindi - सर्वश्रेष्ठ
- Đánh bóng - najlepsze
- Bồ đào nha - melhor
- Tiếng latinh - est
- Người ý - migliori
- Tiếng phần lan - paras
- Tiếng croatia - najboljom
- Tiếng indonesia - terbaik
- Séc - nejlepší
- Tiếng nga - лучший
Từ đồng nghĩa của Best
well right skilful honest sound near dear full expert secure just honorable goodness upright not bad all right satisfactory decent g’d goodeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Best
-
BEST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Best | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Best | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
BEST | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
• The Best, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Thượng Sách | Glosbe
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Từ Best
-
Best Là Gì? Best Regards Là Gì Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng
-
VDict - Vietnamese Dictionary
-
Định Nghĩa Của Từ 'best' Trong Từ điển Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'best' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Best - Từ điển Anh - Việt
-
Do Your Best: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Best-seller - Wiktionary Tiếng Việt