Bét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bét" thành Tiếng Anh
last, mite, tick là các bản dịch hàng đầu của "bét" thành Tiếng Anh.
bét + Thêm bản dịch Thêm bétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
last
adjective verb noun adverbAt the bottom of the scale
Nhưng trong cuộc thử nghiệm, nó đứng bét.
But in the blind taste test, it came in last.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
mite
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tick
noun World Loanword Database (WOLD)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- undermost
- worst
- least
- lowest
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Bét Tiêng Anh Là Gì
-
• Con Bét, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Tick | Glosbe
-
"con Ve (hay Tích, Bét)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hạng Bét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'bét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Beat – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Con Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Từ 'horse' - TrangVietAnh
-
Tên Các CON VẬT Bằng Tiếng Anh