Bị Bỏ Rơi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bị bỏ rơi" into English
forlorn, abandoned, derelict are the top translations of "bị bỏ rơi" into English.
bị bỏ rơi + Add translation Add bị bỏ rơiVietnamese-English dictionary
-
forlorn
adjective GlosbeMT_RnD -
abandoned
adjectiveNgôi nhà tôn giáo của bạn sẽ bị bỏ rơi mãi mãi.
Your house of religion will be abandoned forever.
GlosbeMT_RnD -
derelict
adjectiveCó lẽ nên cho người bị bỏ rơi này thêm một cơ hội nữa.
Perhaps the derelict should be given one more chance.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- deserted
- desolate
- forsaken
- love-lorn
- off-cast
- stranded
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bị bỏ rơi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bị bỏ rơi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bỏ Rơi Tôi Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Bạn Bỏ Rơi Tôi Translation From Vietnamese To English
-
BỎ RƠI TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ÔNG BỎ RƠI TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bỏ Rơi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
BỎ RƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bỏ Rơi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
BỊ BỎ RƠI - Translation In English
-
Xin đừng Bỏ Rơi Tôi Anh Làm Thế Nào để Nói - Tôi Yêu Bản Dịch
-
Bạn Bỏ Rơi Tôi Dịch
-
Sách AZ - Sao Người Nỡ Bỏ Rơi Tôi | Shopee Việt Nam
-
Bỏ Rơi Trẻ Em – Wikipedia Tiếng Việt
-
Step Up English - [10 MẸO ĐỂ NÓI TIẾNG ANH LƯU LOÁT] Đã...
-
Top 14 Cảm Giác Bị Bỏ Rơi Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Frank Snepp Giải Thích Hoa Kỳ đã 'bỏ Rơi' Việt Nam Cộng Hòa ... - BBC
-
Người Phụ Nữ Bị Bỏ Rơi
-
Trong Câu: "Tôi đã Bị Những Người Thân Của Mình Bỏ Rơi..." Thì ...