BỊ CẢM LẠNH In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BỊ CẢM LẠNH " in English? SAdjectivebị cảm lạnh
Examples of using Bị cảm lạnh in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounslấy cảm hứng tạo cảm giác cảm giác đói cảm giác thèm ăn phụ nữ cảm thấy cảm giác đau cách bạn cảm nhận cảm giác ngon miệng bệnh nhân cảm thấy cảm giác lo lắng MoreUsage with adverbscảm thấy hạnh phúc cảm thấy buồn nôn cảm thấy ngột ngạt siêu nhạy cảmchiến đấu dũng cảmcảm thấy tê liệt cảm thấy sâu sắc cảm thấy hoảng sợ cảm thấy độc lập MoreUsage with verbsbắt đầu cảm thấy xin cảm ơn cảm thấy xấu hổ cảm thấy đau cảm thấy đói cảm thấy lo lắng cảm thấy thất vọng nói cảm ơn cảm thấy thích cảm thấy tức giận More
Cả hai chúng ta sẽ bị cảm lạnh mất.
Trẻ có thể bị cảm lạnh sau đó.See also
bị cảm lạnh hoặc cúmcold or flukhông bị cảm lạnhdoes not catch a coldnguy cơ bị cảm lạnhthe risk of coldssẽ bị cảm lạnhwill catch a colddễ bị cảm lạnhsusceptible to coldsnhững người bị cảm lạnhpeople with a coldđang bị cảm lạnhhave a coldkhi bạn bị cảm lạnhwhen you have a coldWord-for-word translation
bịverbbegethavecảmverbfeelcảmnounsensetouchcảmadjectiveemotionalcoldlạnhadjectivecoldcoollạnhnounrefrigerationrefrigerantchill SSynonyms for Bị cảm lạnh
cold nguộiTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Cảm Lạnh In English
-
BỊ CẢM LẠNH - Translation In English
-
CẢM LẠNH - Translation In English
-
Cảm Lạnh In English - Glosbe Dictionary
-
Bị Cảm Lạnh In English - Glosbe Dictionary
-
NẾU BẠN BỊ CẢM LẠNH In English Translation - Tr-ex
-
CẢM LẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
“CẢM LẠNH” Nói Thế Nào Trong Tiếng Anh? - Axcela Vietnam
-
Meaning Of 'cảm Lạnh' In Vietnamese - English
-
Cold | Translation English To Vietnamese: Cambridge Dict.
-
Tôi Bị Cảm Lạnh In English. Tôi Bị Cảm Lạnh Meaning And ...
-
Cẩn Thận Kẻo Cảm Lạnh In English With Contextual Examples
-
Cảm Lạnh - Translation To English
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 92 Bác Sĩ ơi: Tôi Bị Cảm - LingoHut
-
Cảm Lạnh (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation