BỊ CẢM LẠNH In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " BỊ CẢM LẠNH " in English? SAdjectivebị cảm lạnhcoldlạnhnguộicảmget a coldbị cảm lạnhgetting a coldbị cảm lạnhare constipatedare sick with a coldhave caught a coldare catching coldscoldslạnhnguộicảmgot a coldbị cảm lạnhgets a coldbị cảm lạnh

Examples of using Bị cảm lạnh in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ông bị cảm lạnh à?You got a cold?Cậu ấy chỉ bị cảm lạnh thôi.He only had a cold.Sốt bị cảm lạnh và cúm.Fever with colds and flu.Cảnh báo: Bạn bị cảm lạnh!Warning: You have caught a cold!Con bị cảm lạnh à, Josh?You getting a cold, Josh?Combinations with other parts of speechUsage with nounslấy cảm hứng tạo cảm giác cảm giác đói cảm giác thèm ăn phụ nữ cảm thấy cảm giác đau cách bạn cảm nhận cảm giác ngon miệng bệnh nhân cảm thấy cảm giác lo lắng MoreUsage with adverbscảm thấy hạnh phúc cảm thấy buồn nôn cảm thấy ngột ngạt siêu nhạy cảmchiến đấu dũng cảmcảm thấy tê liệt cảm thấy sâu sắc cảm thấy hoảng sợ cảm thấy độc lập MoreUsage with verbsbắt đầu cảm thấy xin cảm ơn cảm thấy xấu hổ cảm thấy đau cảm thấy đói cảm thấy lo lắng cảm thấy thất vọng nói cảm ơn cảm thấy thích cảm thấy tức giận MoreCả hai chúng ta sẽ bị cảm lạnh mất.We will both get a cold.Cô bị cảm lạnh hay thứ gì khác chăng?You got a cold or something?Nó không thích bị cảm lạnh đâu.She doesn't like to be cold.Chúng tôi bị cảm lạnh suốt một tuần liền.I had a cold for a week.Tôi nghĩ là mình đang bị cảm lạnh.I think I am getting a cold.Ừ, bị cảm lạnh, vừa mới từ bệnh viện về.Sorry, I have a cold and only returned from the hospital.Nó giống như khi bạn bị cảm lạnh.It's like when you get a cold.Chúng tôi bị cảm lạnh trước khi thuyết trình lớn.We get a cold before an important presentation.Trẻ có thể bị cảm lạnh sau đó.But then little boys can be cold.Rất tốt cho người bị cảm lạnh.It's great for anyone who is constipated.Bị cảm lạnh và bạn tìm đến một số viên vitamin C?Having a cold and reaching out for some vitamin C tablets?Và các BANA, đừng bị cảm lạnh nhé!".And these ones are cold, so no burns!”.Robin Wright bị cảm lạnh khi quay cảnh đêm.Robin Wright was sick with a cold while shooting the nightclub scene.Nên ăn nhiều tỏi khi bạn bị cảm lạnh.You have to eat a lot of fiber when you're constipated.Có vẻ như bạn bị cảm lạnh mỗi tuần?Does it seem like you get a cold every other week?Đừng quá lo lắng khi trẻ bị cảm lạnh.You shouldn't worry too much when your child gets a cold.Bạn sẽ có 80% nguy cơ bị cảm lạnh vào mùa đông.You have 80% chances of getting a cold in winter.Dài 1h40 phút và tân Tổng thống bị cảm lạnh.The speech lasted for an hour and 40 minutes and the new president got a cold.Bạn thường xuyên bị cảm lạnh và mắc đủ thứ bệnh lây nhiễm.You catch cold regularly and suffer from all kinds of infections.Không mặc gì hết anh sẽ bị cảm lạnh đấy.”.If you don't wear your coat, you will get a cold.”.Một người bị cảm lạnh hoàn toàn khác với bị cúm.Having a cold is completely different from having influenza.Trà xanh ngăn cản bạn khỏi bị cảm lạnh hoặc cúm.Green tea prevents you from getting a cold or flu.Vitamin nào ngăn bạn khỏi bị cảm lạnh mọi lúc?What vitamins stop you from being cold all the time?Điều này có thể khiến trẻ bị cảm lạnh hoặc khó chịu hơn.This may prevent the baby getting cold and uncomfortable.Display more examples Results: 29, Time: 0.0237

See also

bị cảm lạnh hoặc cúmcold or flukhông bị cảm lạnhdoes not catch a coldnguy cơ bị cảm lạnhthe risk of coldssẽ bị cảm lạnhwill catch a colddễ bị cảm lạnhsusceptible to coldsnhững người bị cảm lạnhpeople with a coldđang bị cảm lạnhhave a coldkhi bạn bị cảm lạnhwhen you have a cold

Word-for-word translation

bịverbbegethavecảmverbfeelcảmnounsensetouchcảmadjectiveemotionalcoldlạnhadjectivecoldcoollạnhnounrefrigerationrefrigerantchill S

Synonyms for Bị cảm lạnh

cold nguội bị cám dỗ để nóibị cảm lạnh hoặc cúm

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English bị cảm lạnh Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Cảm Lạnh In English