→ Bị Cháy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bị cháy" thành Tiếng Anh
burnouse, burnt, on fire là các bản dịch hàng đầu của "bị cháy" thành Tiếng Anh.
bị cháy + Thêm bản dịch Thêm bị cháyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
burnouse
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
burnt
adjectiveTất cả những gì tôi quan tâm đã bị cháy thành tro.
Where everything I cared about burnt to the ground.
GlosbeMT_RnD -
on fire
Nhà bạn bị cháy và bạn chỉ có vài phút để chạy thoát!
Your house is on fire, and you have just minutes to escape!
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bị cháy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bị cháy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ ăn Bị Cháy Tiếng Anh
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 75 Thức ăn Thế Nào? - LingoHut
-
THỊT BỊ CHÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ ăn
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH DÙNG TRONG NHÀ HÀNG 1.... | Facebook
-
Bị Cháy In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Khi Nấu ăn
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bị Cháy' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'khét' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kĩ Thuật Nấu ăn - LeeRit
-
Tính Từ Tiếng Anh Miêu Tả đồ ăn - Tienganhcaptoc
-
Các Từ Dùng để Mô Tả Thực Phẩm - AROMA Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
Xem Nhiều 8/2022 ❤️️ Nấu Đồ Ăn Bị Cháy Là Điềm Gì ❣️ Top ...