• Bị ốm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Fall Ill | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bị ốm" thành Tiếng Anh
fall ill là bản dịch của "bị ốm" thành Tiếng Anh.
bị ốm + Thêm bản dịch Thêm bị ốmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fall ill
verbbecome ill
Tôi nghe nói những đứa còn lại đang bị ốm.
I just heard the, uh, little one is falling ill now.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bị ốm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bị ốm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cô ấy Bị ốm Tiếng Anh
-
Tôi Bị ốm Tiếng Anh - .vn
-
TÔI BỊ ỐM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỊ ỐM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bị ốm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Câu Tiếng Anh Nói Về Sức Khỏe Của Bạn - Speak Languages
-
"Cô ấy Bị ốm Trong Một Tháng, Nhưng Giờ Cô ấy đã ổn." Tiếng Anh Là Gì?
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 90 Bác Sĩ ơi: Tôi Bị ốm - LingoHut
-
Cách Diễn Tả Tình Trạng Sức Khỏe Bằng Tiếng Anh - Aroma
-
[PDF] Những Việc Cần Làm Nếu Quý Vị Có Khả Năng đã Bị Phơi Nhiễm
-
7+ Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Về Chủ đề Sức Khỏe
-
Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Bài 39 | NHK WORLD RADIO JAPAN
-
Những Câu Hỏi Thăm Và động Viên Người ốm Bằng Tiếng Anh
-
40 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Văn Phòng - Wall Street English
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày