BỊ TRÌ TRỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BỊ TRÌ TRỆ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từbị trì trệ
Ví dụ về việc sử dụng Bị trì trệ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtình trạng trì trệSử dụng với động từbị đình trệbị trì trệ
Musk cũng đã thừanhận việc sản xuất đang bị trì trệ do nhiều vấn đề xảy ra tại nhà máy.
Trong khi số lượng nhân viên trong chính phủ liên bang bị trì trệ, ngành công nghiệp công nghệ cao đã tăng 2,4%.Từng chữ dịch
bịđộng từbetrìdanh từmaintenancetritrìđộng từkeepremainretaintrệa halt그놈이었어bogged downtrệtính từstagnantsluggish STừ đồng nghĩa của Bị trì trệ
đình trệTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Trì Trệ Tiếng Anh Là Gì
-
TRÌ TRỆ - Translation In English
-
SỰ TRÌ TRỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÌ TRỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Trì Trệ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Trì Trệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Trì Trệ Bằng Tiếng Anh
-
Stagnant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
TRÌ TRỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự Trì Trệ" - Là Gì?
-
"sự Trì Trệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trì Trệ Tiếng Anh Là Gì
-
4 Cách Giúp Sinh Viên Vượt Qua Sự Trì Trệ - Báo Thanh Niên
-
Trì Trệ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Trì Trệ (STAGNANT) Là Gì ? - Luật Minh Khuê