TRÌ TRỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRÌ TRỆ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từtrì trệ
Ví dụ về việc sử dụng Trì trệ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từtình trạng trì trệSử dụng với danh từtrì trệ
Google không muốnnhìn thấy một trang web trì trệ, không thay đổi.
Chúng tôi không có hai vấn đề ấy hiện nay, vàvì thế tiến trình của việc mang hòa bình đến cho Tây Tạng bị trì trệ.Xem thêm
sự trì trệstagnationsluggishnessinertiaprocrastinationdullnessbị trì trệstagnatedelaytình trạng trì trệstagnationstagnatingđã trì trệhas stagnatedhas been stagnanthave stagnatedđang trì trệis stagnantis stagnatingTừng chữ dịch
trìdanh từmaintenancetritrìđộng từkeepremainretaintrệa halt그놈이었어bogged downtrệtính từstagnantsluggish STừ đồng nghĩa của Trì trệ
đình trệ chậm chạp uể oải tù đọng đọng sự đình trệ ì ạch sự ứ đọngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Trì Trệ Tiếng Anh Là Gì
-
TRÌ TRỆ - Translation In English
-
SỰ TRÌ TRỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÌ TRỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Trì Trệ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Trì Trệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Trì Trệ Bằng Tiếng Anh
-
Stagnant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
BỊ TRÌ TRỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "sự Trì Trệ" - Là Gì?
-
"sự Trì Trệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trì Trệ Tiếng Anh Là Gì
-
4 Cách Giúp Sinh Viên Vượt Qua Sự Trì Trệ - Báo Thanh Niên
-
Trì Trệ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Trì Trệ (STAGNANT) Là Gì ? - Luật Minh Khuê