→ Biển, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "biển" thành Tiếng Anh

sea, ocean, plate là các bản dịch hàng đầu của "biển" thành Tiếng Anh.

biển noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sea

    noun

    body of water [..]

    Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.

    I live near the sea so I often get to go to the beach.

    en.wiktionary.org
  • ocean

    noun

    Bây giờ trong trang này, màu trắng là viên phấn và viên phấn này lấy từ biển ấm.

    Now, in this slide the white is chalk, and this chalk was deposited in a warm ocean.

    GlosbeMT_RnD
  • plate

    noun

    Không nhìn thấy biển số thì làm sao chứng minh được đây?

    There's no view of the license plate, how are we gonna prove this?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • neptune
    • water
    • marine
    • saltwater
    • oceanic
    • signboard
    • brine
    • pond
    • sign
    • tally
    • post
    • drink
    • poster
    • foam
    • escutcheon
    • scutcheon
    • ditch
    • ticket
    • fish-pond
    • tablet
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biển " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Biển + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Sea

    Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.

    I live near the sea so I often get to go to the beach.

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource

Hình ảnh có "biển"

biển Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "biển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tiếng Anh Biển Là Gì