Biển Quảng Cáo In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "biển quảng cáo" into English
signboard is the translation of "biển quảng cáo" into English.
biển quảng cáo + Add translation Add biển quảng cáoVietnamese-English dictionary
-
signboard
nounTôi muốn hỏi khi nào có biển quảng cáo vậy ạ?
When will the signboard be ready?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "biển quảng cáo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "biển quảng cáo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Biển Quảng Cáo Tiếng Anh
-
Biển Quảng Cáo Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Một Số Hình Thức Quảng Cáo
-
Bảng Quảng Cáo Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Các Loại Biển Tên Tiếng ...
-
Bảng Hiệu Quảng Cáo Tiếng Anh Là Gì ? - Thi Công Bảng Biển Hiệu ...
-
Mẫu Biển Quảng Cáo Trung Tâm Tiếng Anh Thu Hút Học Viên
-
BIỂN QUẢNG CÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Biển Quảng Cáo Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? Có Những Loại Biển Nào?
-
Mẫu Hợp đồng đặt Biển Quảng Cáo Billboard Tiếng Anh (song Ngữ ...
-
BIỂN QUẢNG CÁO - Translation In English
-
Mẫu Biển Quảng Cáo Trung Tâm Tiếng Anh Đẹp Và Thu Hút
-
Biển Quảng Cáo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cần Lưu ý Gì Khi Làm Biển Quảng Cáo Tiếng Anh
-
Biển Quảng Cáo Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Biển Hiệu Quảng Cáo Tiếng Anh Là Gì
-
"Bảng Hiệu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt