Bile - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑɪ.əl/
Danh từ
bile (không đếm được) /ˈbɑɪ.əl/
- Mật.
- Tính cáu gắt.
Thành ngữ
- to stir (rouse) someone's bile: Chọc tức ai, làm ai phát cáu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bile/bil/ | biles/bil/ |
bile gc /bil/
- (Sinh vật học) Mật (do gan tiết ra).
- Sự buồn bực.
- Sự cáu giận. décharger sa bile — xem décharger échauffer la bile à quelqu'un — xem échauffer modérer (tempérer) la bile — làm bớt giận se faire de la bile — (thân mật) băn khoăn lo lắng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Liên từ
bile
- Cũng không, mà cũng không.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
- Liên từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cáu Gắt Tiếng Anh
-
CÁU GẮT In English Translation - Tr-ex
-
Cáu Gắt In English - Glosbe Dictionary
-
Cáu Gắt Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Cáu Gắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cáu Gắt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cáu Gắt Tiếng Anh Là Gì
-
HAY GẮT GỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Crabby Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Căng Thẳng Mệt Mỏi (Stress): Nguyên Nhân, Biểu Hiện Và điều Trị
-
Làm Gì Khi Trẻ Hay Cáu Gắt? Cách Xử Lý Cơn Giận Của Bé | Huggies
-
Từ Cáu Gắt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt