Bile - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
    • 2.3 Tham khảo
  • 3 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Hiện/ẩn mục Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
    • 3.1 Liên từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑɪ.əl/

Danh từ

bile (không đếm được) /ˈbɑɪ.əl/

  1. Mật.
  2. Tính cáu gắt.

Thành ngữ

  • to stir (rouse) someone's bile: Chọc tức ai, làm ai phát cáu.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bil/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bile/bil/ biles/bil/

bile gc /bil/

  1. (Sinh vật học) Mật (do gan tiết ra).
  2. Sự buồn bực.
  3. Sự cáu giận. décharger sa bile — xem décharger échauffer la bile à quelqu'un — xem échauffer modérer (tempérer) la bile — làm bớt giận se faire de la bile — (thân mật) băn khoăn lo lắng

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]

Liên từ

bile

  1. Cũng không, mà cũng không.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=bile&oldid=1802007” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ không đếm được tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
  • Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Liên từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục bile 52 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Cáu Gắt Tiếng Anh