CÁU GẮT In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÁU GẮT " in English? SNounAdjectivecáu gắt
Examples of using Cáu gắt in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounscáu gắt
Đấu tranh lại sự khó khăn nào đó,chúng ta không buồn thảm hay cáu gắt.
Christina Aguilera sau đó đã rất tức giận và cáu gắt rằng cô" hoàn toàn không biết Gaga là ai" và thậm chí" không biết là đàn ông hay đàn bà".Word-for-word translation
cáuadjectiveangrymadcáuverbgetirritatedupsetgắtadjectiveharshintensestrongsharptough SSynonyms for Cáu gắt
khó chịu cáu kỉnh kích thíchTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Cáu Gắt Tiếng Anh
-
Cáu Gắt In English - Glosbe Dictionary
-
Cáu Gắt Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Cáu Gắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cáu Gắt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cáu Gắt Tiếng Anh Là Gì
-
HAY GẮT GỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Crabby Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Căng Thẳng Mệt Mỏi (Stress): Nguyên Nhân, Biểu Hiện Và điều Trị
-
Bile - Wiktionary Tiếng Việt
-
Làm Gì Khi Trẻ Hay Cáu Gắt? Cách Xử Lý Cơn Giận Của Bé | Huggies
-
Từ Cáu Gắt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt