BÌNH HOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BÌNH HOA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbình hoa
Ví dụ về việc sử dụng Bình hoa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từhoa kỳ hơn hoa vàng phấn hoa ong Sử dụng với động từđến hoa kỳ nở hoasang hoa kỳ hoa kỳ muốn hoa kỳ nói hoa kỳ tiếp tục hoa kỳ bắt đầu hoa nở hoa kỳ bị gửi hoaHơnSử dụng với danh từhoa kỳ hoa hồng nước hoatrung hoabông hoapháo hoahoa hậu hoa quả hoa anh đào phấn hoaHơn
Anh ấy thú nhận đã làm vỡ bình hoa.
Hisui quay đi và bắt đầu lau chùi mấy bình hoa.Xem thêm
hạm đội thái bình dương hoa kỳof the U.S. pacific fleethạm đội thái bình dương của hoa kỳthe U.S. pacific fleetTừng chữ dịch
bìnhtính từbìnhbìnhdanh từbinhtankjarvesselhoadanh từhoahuahoatính từfloralchineseamerican STừ đồng nghĩa của Bình hoa
chiếc bình vaseTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Bình Hoa Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Bình Hoa Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BÌNH HOA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bình Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI BÌNH HOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bình Hoa In English - Glosbe Dictionary
-
Lọ Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì ? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Top 20 Bình Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Nghĩa Của Từ : Vase | Vietnamese Translation
-
Bình Hoa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bình Hoa - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Cái Lọ Hoa Tiếng Anh Là Gì? đọc Tiếng Anh Như Thế Nào - Vuicuoilen
-
Đặt Câu Với Từ "bình Hoa" - Dictionary ()