Bình Thường - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bình thường" thành Tiếng Anh
normal, common, ordinary là các bản dịch hàng đầu của "bình thường" thành Tiếng Anh.
bình thường adjective ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bình thườngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
normal
adjectiveusual, ordinary
Tôi chỉ muốn bình thường như mọi người.
I just want to be normal like everyone else.
en.wiktionary.org -
common
adjectiveordinary
Đừng coi tôi như người "bình thường"!
Don't treat me as common people.
en.wiktionary.org -
ordinary
adjectiveCô ta chỉ là một cô gái bình thường
She is just an ordinary girl.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- usual
- indifferent
- comme ci comme ça
- customary
- modest
- ordinarily
- right
- unremarkable
- usually
- all days
- average
- bread-and-butter
- casual
- commoness
- commonish
- commonly
- daily
- normally
- par
- trivial
- commonplace
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bình thường " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bình thường" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bình Thường Tiếng Anh Là Gì
-
BÌNH THƯỜNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bình Thường Tiếng Anh Là Gì Trong Tiếng Anh? Normal, Ordinary ...
-
BÌNH THƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bình Thường - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Cách Dùng Normal, Ordinary Và Usual Như Thế Nào? - Luật Minh Khuê
-
Bình Thường Tiếng Anh Là Gì
-
Chữ Và Nghĩa: “Bình Thường Mới” - Báo Hà Tĩnh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bình Thường' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"sự Bình Thường Hóa Sinh Hoạt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
25 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng - Langmaster
-
Sự Bình Thường Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh