Bình Thủy In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bình thủy" into English
thermos, thermos bottle, thermos flask are the top translations of "bình thủy" into English.
bình thủy + Add translation Add bình thủyVietnamese-English dictionary
-
thermos
nounTôi có một cái bình thủy nếu cô muốn.
I've a Thermos flask if you want.
GlosbeMT_RnD -
thermos bottle
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
thermos flask
nounTôi có một cái bình thủy nếu cô muốn.
I've a Thermos flask if you want.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bình thủy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bình thủy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phích đựng Nước Nóng Tiếng Anh Là Gì
-
PHÍCH NƯỚC NÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHÍCH NƯỚC NÓNG - Translation In English
-
PHÍCH NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thuật Ngữ Về Bình Giữ Nhiệt
-
Bình Thủy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Gọi Tên Tiếng Anh Những Vật Dụng Trong Nhà Bếp - VnExpress
-
"phích Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phích Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
TÌM HIỂU VỀ MẢNG BÁM : Có Gì đó Lấp Lánh Trong Nước
-
Từ điển Việt Anh "phích" - Là Gì?
-
Phích đựng Nước Nóng Của Rạng Đông được Sản Xuất Như Thế Nào?
-
15 Bài Thuyết Minh Về Cái Phích Nước Ngắn Gọn đạt điểm Cao