Bình Tĩnh Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bình tĩnh" thành Tiếng Anh
calm, cool, unruffled là các bản dịch hàng đầu của "bình tĩnh" thành Tiếng Anh.
bình tĩnh + Thêm bản dịch Thêm bình tĩnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
calm
verb nounTom bảo tớ bình tĩnh.
Tom told me to calm down.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cool
adjectiveMấy tên vô lại đó có vẻ không dễ bảo và bình tĩnh như cô Daisy đây đâu.
Our best bet is this duplicitous fella ain't as cool a customer as Daisy here.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
unruffled
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- level-headed
- self-possessed
- sedate
- calm down
- calmly
- cold-blooded
- collected
- composed
- coolly
- imperturbable
- self-collected
- selfpossessed
- steady
- cool-headed
- unflappable
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bình tĩnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bình tĩnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Củ Bình Tinh Tiếng Anh
-
BỘT BÌNH TINH - LOẠI THỰC PHẨM KỲ DIỆU BỊ BỎ QUÊN
-
Mì Tinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
8 Cách Nói 'Hãy Bình Tĩnh' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cứ Bình Tĩnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Củ Bình Tinh Là Gì? Uống Bột Bình Tinh Có Tác Dụng Gì? - Toshiko
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản
-
Cách Nói “BÌNH TĨNH NÀO” Trong Tiếng Anh - Axcela Vietnam
-
THU HOẠCH CỦ BÌNH... - Bột Bình Tinh ( Hoàn Tinh, Củ Dong
-
10 Cách Nói: 'Hãy Bình Tĩnh' Trong Tiếng Anh - DKN News
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bình Tĩnh' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Mất Cả Năm Để Làm Video Trồng Cây Bình Tinh Lấy Củ Cho Ai ...
-
Các Loại Bánh Làm Từ Bột Bình Tinh Mà Bé Thích Mê - Hello Bacsi