Bình Vôi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bình vôi" into English
pot of slaked lime is the translation of "bình vôi" into English.
bình vôi + Add translation Add bình vôiVietnamese-English dictionary
-
pot of slaked lime
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bình vôi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bình vôi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Bình Vôi Tiếng Anh Là Gì
-
Chi Bình Vôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bình Vôi Hoa đầu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "bình Vôi" - Là Gì?
-
BÌNH VÔI - Dược Phẩm OPC
-
Cây Binh Vôi
-
Cây STEPHANIA ERECTA (củ Bình Vôi Thái) - Totoro Garden
-
Cây Bình Vôi - Củ Một
-
Củ Bình Vôi Có Tác Dụng Gì? - Vinmec
-
Cây Bình Vôi: Đặc Điểm, Công Dụng Và Cách Dùng Hiệu Quả
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Bình Vôi Là Gì
-
Công Dụng Thần Kỳ Và Cách Trồng Củ Bình Vôi Bonsai
-
Chi Bình Vôi – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Hướng Dẫn Bạn Cách Trồng Củ Bình Vôi - AFamily