Bịt Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bịt mắt" thành Tiếng Anh
blindfold, cheat, fool là các bản dịch hàng đầu của "bịt mắt" thành Tiếng Anh.
bịt mắt + Thêm bản dịch Thêm bịt mắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
blindfold
verbCha ta tìm thấy cái khăn bịt mắt mà ngươi đưa cho ta.
My father found that blindfold you forced into my hands.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cheat
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
fool
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoodwink
- seel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bịt mắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bịt mắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tieng Anh Bịt Mắt
-
Bịt Mắt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bịt Mắt Bằng Tiếng Anh
-
Bịt Mắt - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
BỊT MẮT AI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bịt Mắt Bằng Vải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bịt Mắt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
BỊ BỊT MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
How To Say ""miếng Bịt Mắt"" In American English And 21 More ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bịt Mắt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bịt Mắt Bắt Dê Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
BỊT MẮT BẮT DÊ - Translation In English
-
Thánh Bịt Mắt Vẫn Học Tiếng Anh Xuất Sắc - YouTube