Bitters Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bitters tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | bitters (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bittersBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
bitters tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bitters trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bitters tiếng Anh nghĩa là gì.
bitter /'bitə/* tính từ & phó từ- đắng- cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết=bitter disappointment+ sự thất vọng cay đắng=bitter tears+ những giọt nước mắt đau khổ- chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt=bitter sarcasm+ lời chế nhạo chua cay=bitter remark+ lời phê bình gay gắt=bitter fighting+ sự đánh nhau ác liệt- rét buốt (thời tiết, gió...)=bitter wind+ gió rét buốt!bitter as gall (worm wood, aloes)- đắng như mật, đắng như bồ bòn!a bitter pill to swallow- viên thuốc đắng phải uống- điều đắng cay (điều tủi nhục) phải chịu đựng!to the bitte rend- cho đến cùng* danh từ- vị đắng- nỗi đắng cay=the bitters of life+ những nỗi đắng cay của cuộc đời=to take the bitter with the sweet+ phải chịu những nỗi đắng cay cùng với những sự ngọt bùi ở đời- (sinh vật học) rượu bia đắng ((cũng) bitter beer) rượu thuốc apxin
Thuật ngữ liên quan tới bitters
- six-footer tiếng Anh là gì?
- carnalities tiếng Anh là gì?
- grow tiếng Anh là gì?
- skylarks tiếng Anh là gì?
- decarbonizations tiếng Anh là gì?
- sequencer tiếng Anh là gì?
- viscountesses tiếng Anh là gì?
- edi tiếng Anh là gì?
- oversupply tiếng Anh là gì?
- discoplacenta tiếng Anh là gì?
- muckiest tiếng Anh là gì?
- matrices tiếng Anh là gì?
- shot-gun tiếng Anh là gì?
- rapscallions tiếng Anh là gì?
- ceilometer tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bitters trong tiếng Anh
bitters có nghĩa là: bitter /'bitə/* tính từ & phó từ- đắng- cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết=bitter disappointment+ sự thất vọng cay đắng=bitter tears+ những giọt nước mắt đau khổ- chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt=bitter sarcasm+ lời chế nhạo chua cay=bitter remark+ lời phê bình gay gắt=bitter fighting+ sự đánh nhau ác liệt- rét buốt (thời tiết, gió...)=bitter wind+ gió rét buốt!bitter as gall (worm wood, aloes)- đắng như mật, đắng như bồ bòn!a bitter pill to swallow- viên thuốc đắng phải uống- điều đắng cay (điều tủi nhục) phải chịu đựng!to the bitte rend- cho đến cùng* danh từ- vị đắng- nỗi đắng cay=the bitters of life+ những nỗi đắng cay của cuộc đời=to take the bitter with the sweet+ phải chịu những nỗi đắng cay cùng với những sự ngọt bùi ở đời- (sinh vật học) rượu bia đắng ((cũng) bitter beer) rượu thuốc apxin
Đây là cách dùng bitters tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bitters tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
bitter /'bitə/* tính từ & tiếng Anh là gì? phó từ- đắng- cay đắng tiếng Anh là gì? chua xót tiếng Anh là gì? đau đớn tiếng Anh là gì? đau khổ tiếng Anh là gì? thảm thiết=bitter disappointment+ sự thất vọng cay đắng=bitter tears+ những giọt nước mắt đau khổ- chua cay tiếng Anh là gì? gay gắt tiếng Anh là gì? ác liệt tiếng Anh là gì? quyết liệt=bitter sarcasm+ lời chế nhạo chua cay=bitter remark+ lời phê bình gay gắt=bitter fighting+ sự đánh nhau ác liệt- rét buốt (thời tiết tiếng Anh là gì? gió...)=bitter wind+ gió rét buốt!bitter as gall (worm wood tiếng Anh là gì? aloes)- đắng như mật tiếng Anh là gì? đắng như bồ bòn!a bitter pill to swallow- viên thuốc đắng phải uống- điều đắng cay (điều tủi nhục) phải chịu đựng!to the bitte rend- cho đến cùng* danh từ- vị đắng- nỗi đắng cay=the bitters of life+ những nỗi đắng cay của cuộc đời=to take the bitter with the sweet+ phải chịu những nỗi đắng cay cùng với những sự ngọt bùi ở đời- (sinh vật học) rượu bia đắng ((cũng) bitter beer) rượu thuốc apxin
Từ khóa » Cay đắng Ngọt Bùi Tiếng Anh
-
Cay đắng Ngọt Bùi Có Nhau Tiếng Anh Nói Thế Nào | WILLINGO
-
Từ Vựng Các Mùi Vị Trong Tiếng Anh: Đắng, Cay, Ngọt, Bùi, Mặn, Chua ...
-
Meaning Of 'ngọt Bùi' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Ngọt Bùi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Ngọt Bùi - Cay đắng - Các Bài Viết | Các Tác Giả - Goethe-Institut
-
Ngọt Bùi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Through Thick And Thin Là Gì Và Cấu Trúc ...
-
Definition Of Ngọt Bùi - VDict
-
Từ điển Việt Anh "ngọt Bùi" - Là Gì?
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'đắng Cay' - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '酸甜苦辣' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Anh Có Sẵn Sàng Chia Sẻ Ngọt Bùi, đắng Cay Với Em? - VnExpress
bitters (phát âm có thể chưa chuẩn)