BLACK BORDER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BLACK BORDER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [blæk 'bɔːdər]black border
Ví dụ về việc sử dụng Black border trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Black border around the screen can be showed on the start-up(overscan).
The games are displayed within a black border on the screen, due to the slightly different screen resolution between the two systems(256× 192 px for the Nintendo DS, and 240× 160 px for the Game Boy Advance).Black border trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - borde negro
- Người pháp - liseré noir
- Người đan mạch - sort kant
- Tiếng đức - schwarzen rand
- Thụy điển - svart ram
- Na uy - svart ramme
- Hà lan - zwarte rand
- Người hy lạp - μαύρο περίγραμμα
- Tiếng slovak - čierny okraj
- Người ăn chay trường - черна рамка
- Bồ đào nha - borda preta
- Người ý - bordo nero
- Tiếng nga - черную окантовку
- Tiếng ả rập - الحدود السوداء
- Tiếng nhật - 黒い境界線
- Người hungary - fekete szegély
- Tiếng rumani - o margine neagră
- Thái - ขอบสีดำ
- Tiếng indonesia - perbatasan hitam
Từng chữ dịch
blacktính từđenblackdanh từblackhắcblackda màuborderbiên giớiranh giớiđường biênborderdanh từborderviềnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Viền đen Tiếng Anh
-
đường Viền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Viền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐƯỜNG VIỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐƯỜNG VIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đường Viền Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Viền Bằng Tiếng Anh
-
"viền" Là Gì? Nghĩa Của Từ Viền Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Viền Chữ Tiếng Anh Hình ảnh PNG | Vector Và Các Tập Tin PSD
-
Hoa Kỳ Viền Đen Tiếng Anh Mới Bàn Phím Laptop Cho HP 635 655 ...
-
Hiệu ứng Mờ Viền – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thêm Viền Hoặc Kiểu Viền Khác Vào ảnh - Microsoft Support
-
Màn Hình Max-view Là Gì? Giống Và Khác Tràn Viền (Fullview), Vô Cực