Viền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
edge, hem, border là các bản dịch hàng đầu của "viền" thành Tiếng Anh.
viền noun + Thêm bản dịch Thêm viềnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
edge
nounNhưng có vài hòn đảo ở viền ngoài nó nơi mà băng biển không bao giờ chạm tới.
But there are a few islands on its outer edge that the sea ice never quite reaches.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
hem
verbNhững thứ như lúa mạch cho cối xay ngoại trừ chiều dài của đường viền.
Everything is grist for the mill — except hem lengths.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
border
verbMột số được khảm ngà, và mỗi ô đều có viền và đường chỉ nhã nhặn.
Some were inlaid with ivory, each compartment being surrounded by elegant borders and mouldings.
GlosbeWordalignmentRnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- edging
- fringe
- tape
- welt
- lace
- purl
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viền " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "viền" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Viền đen Tiếng Anh
-
đường Viền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐƯỜNG VIỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐƯỜNG VIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BLACK BORDER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đường Viền Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Viền Bằng Tiếng Anh
-
"viền" Là Gì? Nghĩa Của Từ Viền Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Viền Chữ Tiếng Anh Hình ảnh PNG | Vector Và Các Tập Tin PSD
-
Hoa Kỳ Viền Đen Tiếng Anh Mới Bàn Phím Laptop Cho HP 635 655 ...
-
Hiệu ứng Mờ Viền – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thêm Viền Hoặc Kiểu Viền Khác Vào ảnh - Microsoft Support
-
Màn Hình Max-view Là Gì? Giống Và Khác Tràn Viền (Fullview), Vô Cực