→ Blocked, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bí, chặn, khóa là các bản dịch hàng đầu của "blocked" thành Tiếng Việt.
blocked adjective verb ngữ phápobstructed impeding general movement. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm blockedTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bí
adjectiveLike watching me like a vulture because the publishers think I have writer's block, right?
Theo dõi tôi như kên kên, chẳng hạn... chỉ vì các nhà xuất bản đang cho rằng tôi bị bí chữ, phải không?
GlosbeMT_RnD -
chặn
adjectiveGovernments everywhere are often trying to block and filter and censor content on the Internet.
Chính phủ các nước hay cố gắng ngăn chặn, lọc và kiểm duyệt nội dung trên Internet.
GlosbeMT_RnD -
khóa
adjectiveWe tried turning them down, we tried blocking them, nothing was working.
Chúng tôi thử tắt nó đi, chúng tôi thử khóa nó, nhưng đều không hiệu quả.
GlosbeMT_RnD -
tắc nghẽn
adjectiveWhat if the spinal block triggered some sort of placebo effect?
Nếu do chỗ tắc nghẽn cột sống kích hoạt tác dụng của giả dược thì sao?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blocked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
BlockedA privacy relationship setting that prevents a person or domain from adding the user to contact lists, seeing the user's status, or sending instant messages to the user.
+ Thêm bản dịch Thêm"Blocked" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blocked trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "blocked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Blocked Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "blocked" - Là Gì?
-
BLOCKED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Blocked Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Blocked Là Gì, Nghĩa Của Từ Blocked | Từ điển Anh - Việt
-
Blocked Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Block - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Blocking - Từ điển Anh - Việt
-
Blocked Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
I'M BLOCKED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
GET BLOCKED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Block Là Gì? Tại Sao Lại Phải Block Facebook Người Khác?
-
Blocked Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Block Trên Facebook Là Gì? Cách Block Một Người Trên Facebook
-
Blocking Là Gì? Định Nghĩa Và Giải Thích ý Nghĩa
-
Block Là Gì Trong Tiếng Anh
-
'blockage' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Blocked Account Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích