Nghĩa Của Từ Blocking - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´blɔkiη/
Hóa học & vật liệu
sự chán
Toán & tin
sự nghẽn mạch
tạo khối
blocking factor hệ số tạo khối input blocking factor hệ số tạo khối nhậpXây dựng
gỗ chêm
Giải thích EN: The use of numerous small wood pieces to fill interstices or spacing joints for reinforcing members. Giải thích VN: Việc dùng các thanh gỗ nhỏ để lấp các kẽ hở hoặc lỗ trống tại các điểm nối.
sự kết dính vật liệu không mang muốn
Giải thích EN: The undesirable adhesion of layers of plastic or metallic materials during storage and use. Giải thích VN: Sự kết dính không mong muốn của các lớp vật liệu nhựa hoặc kim loại trong qua trình lưu giữ hoặc sử dụng.
Y học
sự phong bế, sự hãm
Điện tử & viễn thông
méo tầng khuếch đại
sự nghẽn
tắc nghẽn
external blocking sự tắc nghẽn bên ngoài terrain blocking factor hệ số tắc nghẽn địa hìnhKỹ thuật chung
bộ ròng rọc
cản
kẹp chặt
khóa
blocking lever đòn (bẩy) khóa blocking mechanism cơ cấu khóa chuyển blocking period thời gian khóa blocking screw vít khóa truyền Hardware Failure Oriented Group Blocking and Unblocking Receipt (HBUR) nhận khóa và mở nhóm mạch bị hư hỏng phần cứng Hardware Failure Oriented Group Blocking and Unblocking Sending (HBUS) phát khóa và mở nhóm mạch bị hư hỏng phần cứng Hardware Failure Oriented Group Blocking Message thông báo khóa nhóm vì hư hỏng phần cứngkhóa liên động
kiềm chế
đóng
blocking mechanism cơ cấu đóng đường blocking oscillator bộ dao động nghẹt blocking oscillator đèn dao động siêu ghép blocking oscillator mạch dao động chặn blocking protection system hệ thống bảo vệ liên động blocking ring vòng đồng tốc blocking section đoạn đường sắt bị đóng blocking signal tín hiệu đóng đường tube blocking tắc ống do đóng đámắc kẹt
sự bắt chặt
sự chặn
grid blocking sự chặn lưới internal blocking sự chặn trongsự chẹn
sự đóng đường
sự kẹt
sự kết giao
sự kết hợp
sự khấu giật
sự khóa liên động
sự kìm hãm
sự liên kết
sự nhóm khối
OSI blocking sự nhóm khối OSIsự tắc nghẽn
external blocking sự tắc nghẽn bên ngoàiKinh tế
sự đăng ký nguyên lô
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Blocking »Từ điển: Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Điện tử & viễn thông | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Admin, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Blocked Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "blocked" - Là Gì?
-
BLOCKED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Blocked Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Blocked Là Gì, Nghĩa Của Từ Blocked | Từ điển Anh - Việt
-
Blocked Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Block - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Blocked Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
→ Blocked, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
I'M BLOCKED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
GET BLOCKED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Block Là Gì? Tại Sao Lại Phải Block Facebook Người Khác?
-
Blocked Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Block Trên Facebook Là Gì? Cách Block Một Người Trên Facebook
-
Blocking Là Gì? Định Nghĩa Và Giải Thích ý Nghĩa
-
Block Là Gì Trong Tiếng Anh
-
'blockage' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Blocked Account Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích