Blubbered Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ blubbered tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | blubbered (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ blubberedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
blubbered tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ blubbered trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ blubbered tiếng Anh nghĩa là gì.
blubber /'blʌbə/* danh từ- mỡ cá voi- con sứa- nước mắt; sự khóc sưng cả mắt* động từ- thổn thức; khóc bù lu bù loa; khóc sưng cả mắt* tính từ- vều, trề (môi)
Thuật ngữ liên quan tới blubbered
- dun tiếng Anh là gì?
- keyed tiếng Anh là gì?
- peri tiếng Anh là gì?
- orioles tiếng Anh là gì?
- pseudobasidum tiếng Anh là gì?
- data rate tiếng Anh là gì?
- houseful tiếng Anh là gì?
- salaam tiếng Anh là gì?
- protracting tiếng Anh là gì?
- flange-joint tiếng Anh là gì?
- amusements tiếng Anh là gì?
- Plant bargaining tiếng Anh là gì?
- primary school tiếng Anh là gì?
- delta modulation tiếng Anh là gì?
- bankrolling tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của blubbered trong tiếng Anh
blubbered có nghĩa là: blubber /'blʌbə/* danh từ- mỡ cá voi- con sứa- nước mắt; sự khóc sưng cả mắt* động từ- thổn thức; khóc bù lu bù loa; khóc sưng cả mắt* tính từ- vều, trề (môi)
Đây là cách dùng blubbered tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ blubbered tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
blubber /'blʌbə/* danh từ- mỡ cá voi- con sứa- nước mắt tiếng Anh là gì? sự khóc sưng cả mắt* động từ- thổn thức tiếng Anh là gì? khóc bù lu bù loa tiếng Anh là gì? khóc sưng cả mắt* tính từ- vều tiếng Anh là gì? trề (môi)
Từ khóa » Khóc Sưng Mắt Tiếng Anh
-
Khóc Sưng Cả Mắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khóc Sưng Cả Mắt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Khóc Sưng Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Đôi Mắt Cô Sưng Húp Vì Khóc." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khóc Sưng Mắt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
MẮT , SƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh - Từ Khóc Sưng Mắt Dịch Là Gì
-
Muôn Hình Vạn Trạng "Khóc" Trong Tiếng Anh - Pasal
-
MẮT SƯNG HÚP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khóc Trong Tiếng Anh Không Chỉ Có Cry đâu, Còn Tận 500 Sắc Thái Mà ...
-
Top 19 Mắt Sưng Vì Khóc Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Mới Bắt đầu - [ 20 KIỂU KHÓC ...
-
'sưng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - SHOP ĐỖ THẮNG
blubbered (phát âm có thể chưa chuẩn)