Blush Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ blush tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm blush tiếng Anh blush (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ blush

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

blush tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ blush trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ blush tiếng Anh nghĩa là gì.

blush /blʌʃ/* danh từ- sự đỏ mặt (vì thẹn)- ánh hồng, nét ửng đỏ=the blush of morn+ ánh hồng của buổi ban mai- cái nhìn, cái liếc mắt=at the first blush+ lúc mới nhìn thấy lần đầu!to bring blushes to someone's cheeks!to put somebody to the blush- làm cho ai thẹn đỏ mặt* nội động từ- đỏ mặt (vì thẹn)=for shame+ thẹn đỏ mặt- thẹn- ửng đỏ, ửng hồng

Thuật ngữ liên quan tới blush

  • lock step tiếng Anh là gì?
  • papaw tiếng Anh là gì?
  • blank tape tiếng Anh là gì?
  • auroras tiếng Anh là gì?
  • day-room tiếng Anh là gì?
  • Loan stock tiếng Anh là gì?
  • commensurate tiếng Anh là gì?
  • manichaean tiếng Anh là gì?
  • Satanists tiếng Anh là gì?
  • radio car tiếng Anh là gì?
  • hombre tiếng Anh là gì?
  • charging by time tiếng Anh là gì?
  • watch-pocket tiếng Anh là gì?
  • cooperative tiếng Anh là gì?
  • protractedly tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của blush trong tiếng Anh

blush có nghĩa là: blush /blʌʃ/* danh từ- sự đỏ mặt (vì thẹn)- ánh hồng, nét ửng đỏ=the blush of morn+ ánh hồng của buổi ban mai- cái nhìn, cái liếc mắt=at the first blush+ lúc mới nhìn thấy lần đầu!to bring blushes to someone's cheeks!to put somebody to the blush- làm cho ai thẹn đỏ mặt* nội động từ- đỏ mặt (vì thẹn)=for shame+ thẹn đỏ mặt- thẹn- ửng đỏ, ửng hồng

Đây là cách dùng blush tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ blush tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

blush /blʌʃ/* danh từ- sự đỏ mặt (vì thẹn)- ánh hồng tiếng Anh là gì? nét ửng đỏ=the blush of morn+ ánh hồng của buổi ban mai- cái nhìn tiếng Anh là gì? cái liếc mắt=at the first blush+ lúc mới nhìn thấy lần đầu!to bring blushes to someone's cheeks!to put somebody to the blush- làm cho ai thẹn đỏ mặt* nội động từ- đỏ mặt (vì thẹn)=for shame+ thẹn đỏ mặt- thẹn- ửng đỏ tiếng Anh là gì? ửng hồng

Từ khóa » đỏ ửng Trong Tiếng Anh Là Gì